Dust off là gì? Tất tần tật về dust off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dust off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 535 05/05/2025


Dust off

I. Định nghĩa Dust off

dust off: Phủi bụi khỏi bề mặt của cái gì/ Luyện lại

Dust off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • "Dust" (động từ): phủi bụi, làm sạch bụi.

  • "Off" (trạng từ): ra khỏi, khỏi (thường dùng để chỉ hành động làm sạch hoặc loại bỏ bụi bẩn).

→ "Dust off" = Lau chùi, phủi bụi, làm sạch bụi (thường là những vật dụng, đồ vật hoặc kế hoạch đã lâu không sử dụng).

Ví dụ:

Dust yourself off! (Phủi bụi đi!)

I'll have to dust off my French if we're going to move to Paris. (Tôi sẽ phải luyện lại tiếng Pháp nếu chúng ta định đi Paris.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dust off

1. Cấu trúc

Dust off + (object)

Tân ngữ thường là vật phẩm hoặc đồ vật cần được làm sạch, hoặc một kế hoạch, ý tưởng cần được xem xét lại sau một thời gian dài.

2. Cách sử dụng

  • I had to dust off the old computer before using it again.
    (Tôi phải phủi bụi chiếc máy tính cũ trước khi sử dụng lại nó.)

  • The team decided to dust off the original proposal and revisit it.
    (Đội ngũ quyết định làm mới lại đề xuất ban đầu và xem xét lại nó.)

  • She dusted off her old dance shoes and got back to practicing.
    (Cô ấy đã phủi bụi đôi giày múa cũ và bắt đầu luyện tập lại.)

  • The company dusted off their marketing plan to prepare for the new campaign.
    (Công ty đã làm mới lại kế hoạch tiếp thị của họ để chuẩn bị cho chiến dịch mới.)

  • After many years, they decided to dust off the idea of opening a new store.
    (Sau nhiều năm, họ quyết định làm mới lại ý tưởng mở một cửa hàng mới.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dust off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Dust down Lau chùi, làm sạch bụi She dusted down her old diary. Cô ấy đã lau chùi cuốn nhật ký cũ.
Polish up Làm sáng bóng, làm mới lại He polished up his skills before the big game. Anh ấy đã làm mới lại kỹ năng của mình trước trận đấu lớn.
Refresh Làm mới, làm sáng tỏ I need to refresh my knowledge of the subject. Tôi cần làm mới lại kiến thức của mình về chủ đề này.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Let it gather dust Để nó bị bỏ quên, không sử dụng The old documents have been left to gather dust on the shelf. Các tài liệu cũ đã bị bỏ quên và phủ bụi trên kệ.
Neglect Bỏ bê, không quan tâm She neglected her old hobbies for years. Cô ấy đã bỏ bê sở thích cũ suốt nhiều năm.

1 535 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: