Dine out là gì? Tất tần tật về dine out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dine out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 522 03/05/2025


Dine out

I. Định nghĩa Dine out

dine out: Đi ăn ở bên ngoài, đi ăn quán

Dine out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Dine: ăn, dùng bữa

  • Out: ngoài, ở ngoài

→ Dine out có nghĩa là ăn ngoài, thường chỉ việc ra ngoài nhà hàng hoặc quán ăn để dùng bữa.

Ví dụ:

We rarely dine out these days. (Chúng tôi hiếm khi đi ăn ở bên ngoài vào thời điểm hiện tại.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dine out

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ví dụ Ý nghĩa Dùng trong trường hợp nào
Dine out (on + something) We dined out on our anniversary. Ăn ngoài để kỷ niệm hoặc vì một dịp đặc biệt. Khi ăn ngoài để kỷ niệm, mừng sự kiện đặc biệt (lễ kỷ niệm, sinh nhật, thăng chức, v.v.)
Dine out (at + location) We dined out at a new Italian restaurant. Ăn ngoài tại một địa điểm hoặc nhà hàng. Khi chỉ rõ địa điểm, nhà hàng hoặc quán ăn nơi bạn ăn ngoài
Dine out (with + someone) I dined out with my family last night. Ăn ngoài với ai đó (thường là bạn bè, gia đình). Khi bạn đi ăn ngoài cùng ai đó, như bạn bè, gia đình, đồng nghiệp

2. Cách sử dụng

Dine out thường được dùng trong các tình huống sau:

  • Khi bạn ra ngoài để ăn: Dùng để chỉ việc ăn ngoài nhà, thường tại nhà hàng hoặc quán ăn.

  • Khi bạn muốn nói về một thói quen ăn uống ngoài nhà: Dùng để chỉ việc ăn ngoài thường xuyên.

Ví dụ:

  • We love to dine out on weekends.
    → Chúng tôi thích ăn ngoài vào cuối tuần.

  • They decided to dine out at a fancy restaurant.
    → Họ quyết định đi ăn ngoài tại một nhà hàng sang trọng.

  • She dines out every Friday night with her friends.
    → Cô ấy đi ăn ngoài mỗi tối thứ Sáu cùng bạn bè.

  • I prefer to dine out rather than cook at home.
    → Tôi thích đi ăn ngoài hơn là nấu ăn ở nhà.

  • We dined out to celebrate our anniversary.
    → Chúng tôi đi ăn ngoài để kỷ niệm ngày kỷ niệm của mình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dine out

1. Từ đồng nghĩa

  • Eat out: Ăn ngoài (dùng trong các ngữ cảnh tương tự như "dine out").

  • Have a meal out: Dùng bữa ở ngoài (không phải ở nhà).

2. Từ trái nghĩa

  • Dine in: Ăn ở nhà, dùng bữa tại nhà.

  • Cook at home: Nấu ăn ở nhà.

1 522 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: