Watch over là gì? Tất tần tật về Watch over
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Watch over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Watch over
I. Định nghĩa Watch over
Watch over: Để mắt đến cái gì đó
Watch over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: "watch" (quan sát, nhìn)
-
Từ đi kèm: "over" (mang nghĩa giám sát, bảo vệ từ trên, trên hoặc qua)
Watch over được hiểu:
-
Watch over có nghĩa là giám sát, bảo vệ, chăm sóc ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là khi họ cần sự bảo vệ, chú ý hoặc quan tâm. Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc bảo vệ một người hoặc vật từ một khoảng cách nào đó, thường là một cách gián tiếp.
-
Nó cũng có thể chỉ việc quan sát, theo dõi một cách cẩn thận để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
Ví dụ:
Watch over- there's ice on the road. Cẩn thận đấy- vẫn còn có băng ở trên đường.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Watch over
1. Cấu trúc
-
Watch over + danh từ (người/vật): Dùng để chỉ việc giám sát, bảo vệ ai đó hoặc một vật gì đó.
-
Watch over + đại từ (someone/something): Dùng để chỉ bảo vệ hoặc chăm sóc cho một người hoặc một vật.
2. Cách sử dụng
-
Watch over được sử dụng khi nói đến việc bảo vệ, giám sát ai đó hoặc một thứ gì đó với sự quan tâm đặc biệt.
-
Watch over cũng có thể được sử dụng để chỉ việc giữ gìn sự an toàn của ai đó trong một khoảng thời gian dài.
Ví dụ:
-
She watched over her children while they were playing outside.
(Cô ấy giám sát các con khi chúng chơi ngoài trời.) -
The nurse will watch over the patient throughout the night.
(Y tá sẽ chăm sóc bệnh nhân suốt đêm.) -
He promised to watch over the house while they were on vacation.
(Anh ấy hứa sẽ trông chừng ngôi nhà trong khi họ đi nghỉ mát.) -
The teacher watched over the students as they took the exam.
(Giáo viên giám sát học sinh khi họ làm bài thi.) -
Grandparents often watch over their grandchildren with love and care.
(Ông bà thường xuyên chăm sóc và bảo vệ cháu của họ với tình yêu và sự quan tâm.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Watch over
1. Từ đồng nghĩa
-
Look after: Chăm sóc, quan tâm đến.
Ví dụ: She looks after her elderly parents with great care.
(Cô ấy chăm sóc cha mẹ già của mình với sự quan tâm lớn.)
-
Take care of: Chăm sóc, lo lắng cho.
Ví dụ: He takes care of the pets while the family is away.
(Anh ấy chăm sóc thú cưng khi gia đình đi vắng.)
-
Guard: Bảo vệ, canh gác.
Ví dụ: The security guard watches over the building 24 hours a day.
(Nhân viên bảo vệ giám sát tòa nhà 24 giờ một ngày.)
2. Từ trái nghĩa
-
Neglect: Lơ là, bỏ bê.
Ví dụ: He neglected his responsibilities at work, and his performance suffered.
(Anh ấy bỏ bê trách nhiệm công việc, và hiệu suất của anh ấy bị giảm sút.)
-
Abandon: Từ bỏ, bỏ rơi.
Ví dụ: They abandoned the project after several setbacks.
(Họ bỏ rơi dự án sau vài thất bại.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
