Watch over là gì? Tất tần tật về Watch over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Watch over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 406 03/04/2025


Watch over

I. Định nghĩa Watch over

Watch over: Để mắt đến cái gì đó

Watch over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: "watch" (quan sát, nhìn)

  • Từ đi kèm: "over" (mang nghĩa giám sát, bảo vệ từ trên, trên hoặc qua)

→ Watch over được hiểu:

  • Watch over có nghĩa là giám sát, bảo vệ, chăm sóc ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là khi họ cần sự bảo vệ, chú ý hoặc quan tâm. Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc bảo vệ một người hoặc vật từ một khoảng cách nào đó, thường là một cách gián tiếp.

  • Nó cũng có thể chỉ việc quan sát, theo dõi một cách cẩn thận để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.

Ví dụ:

Watch over- there's ice on the road. Cẩn thận đấy- vẫn còn có băng ở trên đường.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Watch over

1. Cấu trúc

  • Watch over + danh từ (người/vật): Dùng để chỉ việc giám sát, bảo vệ ai đó hoặc một vật gì đó.

  • Watch over + đại từ (someone/something): Dùng để chỉ bảo vệ hoặc chăm sóc cho một người hoặc một vật.

2. Cách sử dụng

  • Watch over được sử dụng khi nói đến việc bảo vệ, giám sát ai đó hoặc một thứ gì đó với sự quan tâm đặc biệt.

  • Watch over cũng có thể được sử dụng để chỉ việc giữ gìn sự an toàn của ai đó trong một khoảng thời gian dài.

Ví dụ:

  • She watched over her children while they were playing outside.
    (Cô ấy giám sát các con khi chúng chơi ngoài trời.)

  • The nurse will watch over the patient throughout the night.
    (Y tá sẽ chăm sóc bệnh nhân suốt đêm.)

  • He promised to watch over the house while they were on vacation.
    (Anh ấy hứa sẽ trông chừng ngôi nhà trong khi họ đi nghỉ mát.)

  • The teacher watched over the students as they took the exam.
    (Giáo viên giám sát học sinh khi họ làm bài thi.)

  • Grandparents often watch over their grandchildren with love and care.
    (Ông bà thường xuyên chăm sóc và bảo vệ cháu của họ với tình yêu và sự quan tâm.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Watch over

1. Từ đồng nghĩa

  • Look after: Chăm sóc, quan tâm đến.

Ví dụ: She looks after her elderly parents with great care.
(Cô ấy chăm sóc cha mẹ già của mình với sự quan tâm lớn.)

  • Take care of: Chăm sóc, lo lắng cho.

Ví dụ: He takes care of the pets while the family is away.
(Anh ấy chăm sóc thú cưng khi gia đình đi vắng.)

  • Guard: Bảo vệ, canh gác.

Ví dụ: The security guard watches over the building 24 hours a day.
(Nhân viên bảo vệ giám sát tòa nhà 24 giờ một ngày.)

2. Từ trái nghĩa

  • Neglect: Lơ là, bỏ bê.

Ví dụ: He neglected his responsibilities at work, and his performance suffered.
(Anh ấy bỏ bê trách nhiệm công việc, và hiệu suất của anh ấy bị giảm sút.)

  • Abandon: Từ bỏ, bỏ rơi.

Ví dụ: They abandoned the project after several setbacks.
(Họ bỏ rơi dự án sau vài thất bại.)

1 406 03/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: