Double up là gì? Tất tần tật về Double up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Double up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 539 03/05/2025


Double up

I. Định nghĩa Double up

double up: Gập đôi người/ Chia sẽ chỗ ở vì có quá nhiều người

Double up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Double: gấp đôi, chia sẻ, hoặc phản ứng mạnh.

  • Up: tăng lên, cùng nhau, hoặc hoàn tất hành động.

→ Định nghĩa Double up:

Nghĩa Giải thích ngắn gọn
Chia sẻ không gian (phòng) Hai người dùng chung một phòng/giường.
Gập người lại Gập người do đau đớn hoặc cười quá mức.
Kiêm nhiệm/vừa làm thêm vai trò khác Làm thêm một nhiệm vụ khác ngoài nhiệm vụ chính.
Gấp đôi số lượng Tăng gấp đôi lượng cái gì đó.

Ví dụ:

He doubled up in pain after being hit in the stomach. (Anh ta đau đến gập đôi người sau khi bị đánh vào bụng.)

We had to double up because we hadn't booked enough rooms. (Chúng tôi phải chia sẽ nhau chỗ ở bởi vì chúng tôi đã không đặt đủ phòng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Double up

1. Cấu trúc

Double up (with someone / as something / in laughter / in pain / on something)

Tùy vào nghĩa, có thể đi với:

  • With + someone → chia sẻ không gian/phòng.

  • As + vai trò → kiêm nhiệm thêm vai trò.

  • In + danh từ → phản ứng như đau, cười.

  • On + something → gấp đôi số lượng/mua nhiều hơn.

2. Cách sử dụng

  • Khẩu ngữ, linh hoạt tùy ngữ cảnh.

  • Dùng cho các tình huống phản ứng mạnh (cười, đau), chia sẻ không gian, hoặc kiêm nhiệm vai trò.

Ví dụ:

  • We had to double up in the hotel because there weren’t enough rooms.
    → Chúng tôi phải ngủ chung phòng ở khách sạn vì không đủ phòng.

  • He doubled up with laughter when he heard the joke.
    → Anh ấy cười gập cả người khi nghe chuyện cười.

  • She doubles up as both a receptionist and a translator.
    → Cô ấy vừa làm lễ tân, vừa kiêm luôn phiên dịch viên.

  • Let’s double up on snacks in case we get hungry later.
    → Hãy mua thêm đồ ăn vặt đề phòng sau đó đói.

  • He doubled up in pain after being hit in the stomach.
    → Anh ấy gập người vì đau sau khi bị đánh vào bụng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Double up

1. Từ đồng nghĩa

  • Share (chia sẻ)

  • Combine (kết hợp)

  • Act as (kiêm nhiệm)

  • Crouch (gập người)

  • Add (thêm vào)

  • Use together (dùng chung)

2. Từ trái nghĩa

  • Separate (tách riêng)

  • Reduce (giảm bớt)

  • Stand upright (đứng thẳng)

  • Specialize (chuyên biệt)

  • Use alone (sử dụng riêng)

  • Remove (loại bỏ)

1 539 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: