Pine for là gì? Tất tần tật về Pine for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pine for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 367 18/04/2025


Pine for

I. Định nghĩa Pine for

Pine for: Muốn hoặc nhớ ai đó, cái gì

Pine for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: Pine → đau buồn, khao khát, mong mỏi.

  • Giới từ: For → để chỉ đối tượng mà người nói đang nhớ hoặc mong muốn.

→ Pine for nghĩa là nhớ nhung, khao khát một ai đó hoặc điều gì đó một cách sâu sắc và lâu dài, thường là do xa cách hoặc mất mát.

Ví dụ:

The dog's PINING FOR his owner. Chú chó đang nhớ chủ của nó.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pine for

1. Cấu trúc

S + pine for + someone/something

(Ví dụ: She still pines for her childhood home.)

2. Cách sử dụng

Dùng khi muốn diễn tả cảm xúc buồn bã, day dứt vì mong muốn điều gì đó mà mình không có, thường là trong các tình huống tình cảm, hoài niệm hoặc mất mát.

Ví dụ:

  • He pined for his old friends after moving away.
    → Anh ấy nhớ da diết những người bạn cũ sau khi chuyển đi.

  • She pined for her hometown during the long winter abroad.
    → Cô ấy khao khát trở lại quê nhà trong suốt mùa đông dài ở nước ngoài.

  • Many immigrants pine for the taste of home-cooked meals.
    → Nhiều người nhập cư nhớ hương vị bữa ăn nhà nấu.

  • He still pines for the love he lost years ago.
    → Anh ấy vẫn day dứt vì tình yêu đã mất nhiều năm trước.

  • The child pined for her mother while she was away on a trip.
    → Đứa trẻ mong nhớ mẹ trong lúc bà đi xa.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pine for

1. Từ đồng nghĩa

  • Long for → khao khát
    She longed for a peaceful life.
    → Cô ấy khao khát một cuộc sống yên bình.

  • Yearn for → mong mỏi
    He yearned for freedom.
    → Anh ấy khao khát tự do.

2. Từ trái nghĩa

  • Forget → quên đi
    He forgot about his past quickly.
    → Anh ấy nhanh chóng quên đi quá khứ.

  • Get over → vượt qua
    She got over the breakup after a few months.
    → Cô ấy vượt qua cuộc chia tay sau vài tháng.

1 367 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: