Spin off là gì? Tất tần tật về Spin off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Spin off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 380 26/04/2025


Spin off

I. Định nghĩa Spin off

Spin off: Sản ra một lợi ích bổ sung bất ngờ / Thành lập một công ty riêng biệt từ công ty đã có / Tạo một chương tình tivi sử dụng những nhân vật phổ biến

Spin off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Spin (động từ): có nghĩa là quay, xoay.

  • Off (trạng từ): có nghĩa là tách ra, rời khỏi.

→Spin off có nghĩa là:

  • Tạo ra một sản phẩm, chương trình, hoặc sự kiện mới từ một cái đã có sẵn (thường là từ một bộ phim, chương trình truyền hình, hoặc doanh nghiệp).

  • Tách ra một phần hoặc nhánh của một tổ chức hoặc dự án lớn hơn.

Ví dụ:

The research SPUN OFF a number of new products as well as solving the problem. Cuộc điều ra đã sản ra một lượng những sản phẩm mới cũng như giải quyết được vấn đề.

They SPUN OFF the retail division last year. Họ tạo ra bộ phận bán lẻ vào năm ngoái.

They SPUN it OFF from the main show, but it didn't really attract many viewers Họ tạo ra nó từ chương trình chính nhưng nó không thực sự thu hút nhiều người xem.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Spin off

1. Cấu trúc

  • S + spin off + something

  • S + spin off + from + something

2. Cách sử dụng

Spin off thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, truyền thông, giải trí, khi một dự án, sản phẩm, hay chương trình được tạo ra từ một cái đã có sẵn.

Ví dụ:

  • The TV show was so popular that they decided to spin off a new series.
    → Chương trình truyền hình này quá nổi tiếng nên họ quyết định tạo ra một loạt phim mới.

  • The company spun off a new tech startup from its existing business.
    → Công ty đã tách ra một công ty khởi nghiệp công nghệ mới từ doanh nghiệp hiện tại của họ.

  • The success of the movie led to several spin-offs in different genres.
    → Thành công của bộ phim đã dẫn đến một số sản phẩm phát triển ở các thể loại khác nhau.

  • The novel was so successful that a whole series of spin-offs was created.
    → Cuốn tiểu thuyết này quá thành công đến nỗi một loạt các phần phụ được tạo ra.

  • The idea for the new product spun off from the company's research department.
    → Ý tưởng cho sản phẩm mới phát triển từ bộ phận nghiên cứu của công ty.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Spin off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ + Dịch
Branch off tách ra, chia nhánh The business branched off into several different sectors. → Doanh nghiệp tách ra thành nhiều ngành khác nhau.
Develop phát triển The company developed a new line of products. → Công ty đã phát triển một dòng sản phẩm mới.
Create tạo ra, phát triển She created a new website for her business. → Cô ấy tạo ra một trang web mới cho công việc kinh doanh của mình.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
Consolidate hợp nhất, gộp lại The company decided to consolidate its departments into one. → Công ty quyết định hợp nhất các phòng ban của mình thành một.
Merge sát nhập, kết hợp The two companies merged to form a stronger corporation. → Hai công ty đã sát nhập để tạo thành một tập đoàn mạnh mẽ hơn.
Integrate tích hợp The new software will integrate with our existing system. → Phần mềm mới sẽ tích hợp với hệ thống hiện có của chúng tôi.

1 380 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: