Spin off là gì? Tất tần tật về Spin off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Spin off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Spin off
I. Định nghĩa Spin off
Spin off: Sản ra một lợi ích bổ sung bất ngờ / Thành lập một công ty riêng biệt từ công ty đã có / Tạo một chương tình tivi sử dụng những nhân vật phổ biến
Spin off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Spin (động từ): có nghĩa là quay, xoay.
-
Off (trạng từ): có nghĩa là tách ra, rời khỏi.
Spin off có nghĩa là:
-
Tạo ra một sản phẩm, chương trình, hoặc sự kiện mới từ một cái đã có sẵn (thường là từ một bộ phim, chương trình truyền hình, hoặc doanh nghiệp).
-
Tách ra một phần hoặc nhánh của một tổ chức hoặc dự án lớn hơn.
Ví dụ:
The research SPUN OFF a number of new products as well as solving the problem. Cuộc điều ra đã sản ra một lượng những sản phẩm mới cũng như giải quyết được vấn đề.
They SPUN OFF the retail division last year. Họ tạo ra bộ phận bán lẻ vào năm ngoái.
They SPUN it OFF from the main show, but it didn't really attract many viewers Họ tạo ra nó từ chương trình chính nhưng nó không thực sự thu hút nhiều người xem.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Spin off
1. Cấu trúc
-
S + spin off + something
-
S + spin off + from + something
2. Cách sử dụng
Spin off thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, truyền thông, giải trí, khi một dự án, sản phẩm, hay chương trình được tạo ra từ một cái đã có sẵn.
Ví dụ:
-
The TV show was so popular that they decided to spin off a new series.
→ Chương trình truyền hình này quá nổi tiếng nên họ quyết định tạo ra một loạt phim mới. -
The company spun off a new tech startup from its existing business.
→ Công ty đã tách ra một công ty khởi nghiệp công nghệ mới từ doanh nghiệp hiện tại của họ. -
The success of the movie led to several spin-offs in different genres.
→ Thành công của bộ phim đã dẫn đến một số sản phẩm phát triển ở các thể loại khác nhau. -
The novel was so successful that a whole series of spin-offs was created.
→ Cuốn tiểu thuyết này quá thành công đến nỗi một loạt các phần phụ được tạo ra. -
The idea for the new product spun off from the company's research department.
→ Ý tưởng cho sản phẩm mới phát triển từ bộ phận nghiên cứu của công ty.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Spin off
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa tương đương | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Branch off | tách ra, chia nhánh | The business branched off into several different sectors. → Doanh nghiệp tách ra thành nhiều ngành khác nhau. |
| Develop | phát triển | The company developed a new line of products. → Công ty đã phát triển một dòng sản phẩm mới. |
| Create | tạo ra, phát triển | She created a new website for her business. → Cô ấy tạo ra một trang web mới cho công việc kinh doanh của mình. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa trái ngược | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Consolidate | hợp nhất, gộp lại | The company decided to consolidate its departments into one. → Công ty quyết định hợp nhất các phòng ban của mình thành một. |
| Merge | sát nhập, kết hợp | The two companies merged to form a stronger corporation. → Hai công ty đã sát nhập để tạo thành một tập đoàn mạnh mẽ hơn. |
| Integrate | tích hợp | The new software will integrate with our existing system. → Phần mềm mới sẽ tích hợp với hệ thống hiện có của chúng tôi. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
