Drum up là gì? Tất tần tật về Drum up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Drum up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 481 05/05/2025


Drum up

I. Định nghĩa Drum up

drum up: Tuyên truyền, quảng cáo rùm beng, tăng sự quan tâm

Drum up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa
Động từ drum đánh trống, tạo tiếng động → (ẩn dụ) thu hút sự chú ý
Giới từ up hướng lên, tăng lên (ẩn dụ: khơi dậy, gia tăng)

→ Drum up = gây dựng, thúc đẩy, kêu gọi, thu hút (sự ủng hộ, mối quan tâm, khách hàng...)

Ví dụ:

They are trying to drum up support for the referendum. (Họ đang cố gắng tuyên truyền cho cuộc trưng cầu dân ý.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Drum up

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

S + drum up + [noun/abstract idea]

noun: sales, support, attention, business, excitement, funding, enthusiasm...

2. Ví dụ

  • The team is trying to drum up support for the new project.
    → Nhóm đang cố gắng kêu gọi sự ủng hộ cho dự án mới.

  • They drummed up business by offering discounts.
    → Họ thu hút khách bằng cách giảm giá.

  • We need to drum up more interest in the campaign.
    → Chúng ta cần tạo thêm sự quan tâm cho chiến dịch này.

  • She’s drumming up publicity before the product launch.
    → Cô ấy đang tạo tiếng vang truyền thông trước khi ra mắt sản phẩm.

  • He’s trying to drum up enthusiasm among the volunteers.
    → Anh ấy đang cố gắng khơi dậy nhiệt huyết trong nhóm tình nguyện viên

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Drum up

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Generate Tạo ra They generated public interest through ads. Họ tạo sự quan tâm công chúng qua quảng cáo.
Attract Thu hút We need to attract more investors. Chúng ta cần thu hút thêm nhà đầu tư.
Promote Quảng bá He promoted his book online. Anh ấy quảng bá sách trên mạng.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Lose interest Mất sự quan tâm People lost interest in the event. Mọi người mất hứng thú với sự kiện.
Turn away Làm ai rời đi / không tham gia The ad turned away potential buyers. Quảng cáo khiến khách hàng tiềm năng bỏ đi.
Suppress Kìm hãm, ngăn lại They tried to suppress public criticism. Họ cố dập tắt sự chỉ trích của công chúng.

1 481 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: