Be down là gì? Tất tần tật về Be down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Be down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 602 09/05/2025


Be down

I. Định nghĩa Be down

be down: Chán nản, thất vọng/ Giảm, sụt giảm

Be down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: be (am, is, are, was, were...)

  • Trạng từ: down – mang nghĩa thấp xuống, rơi vào tình trạng tồi tệ

→ Be down có nhiều nghĩa tùy vào ngữ cảnh:

  • Cảm thấy buồn, chán nản hoặc trầm cảm

  • (Hệ thống, máy móc, mạng…) bị ngừng hoạt động

  • Giảm sút về số lượng, giá cả, doanh thu...

  • Có tên trong danh sách (thường là để làm gì đó)

  • Sẵn sàng hoặc đồng ý làm điều gì (thường dùng trong văn nói, đặc biệt ở Mỹ)

Ví dụ:

He's been down since his partner left him. (Anh ta đã rất chán nản kể từ khi bạn gái từ bỏ anh ta.)

The firm's profits are down by ten percent this quarter. (Doanh thu của công ty sụt giảm 10% trong quí này.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Be down

1. Cấu trúc

  • be down (emotionally) → cảm thấy chán nản

  • be down (system/service) → bị ngừng hoạt động

  • be down by/to + số liệu → giảm xuống mức nào đó

  • be down for + something → có tên tham gia việc gì đó

  • be down to + do something → đồng ý làm điều gì (thân mật)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong nhiều ngữ cảnh, cả nghiêm túc và thân mật.

  • Cần hiểu rõ ngữ cảnh để chọn đúng nghĩa.

  • Phổ biến trong văn nói và đời sống hằng ngày.

Ví dụ:

  • She’s been really down since the breakup.
    → Cô ấy đã rất buồn kể từ khi chia tay.

  • The website is down for maintenance.
    → Trang web đang ngừng hoạt động để bảo trì.

  • Sales are down this month.
    → Doanh số tháng này giảm.

  • You’re down for the 3 p.m. meeting, right?
    → Bạn có tên trong cuộc họp 3 giờ, đúng không?

  • I’m down to go to the beach this weekend.
    → Tớ sẵn sàng đi biển cuối tuần này.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Be down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương ứng Ví dụ Dịch
feel low buồn bã I’ve been feeling low lately. Gần đây tôi thấy buồn.
be offline ngừng hoạt động (hệ thống) The server is offline. Máy chủ đang ngoại tuyến.
decrease giảm Prices are decreasing. Giá cả đang giảm.
be on the list có tên trong danh sách You’re on the list. Bạn có trong danh sách.
be up for sẵn lòng làm gì I’m up for a movie. Tôi sẵn sàng đi xem phim.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa tương ứng Ví dụ Dịch
be cheerful vui vẻ He’s always cheerful. Anh ấy lúc nào cũng vui vẻ.
be running hoạt động (máy móc, hệ thống) The system is running smoothly. Hệ thống hoạt động trơn tru.
rise tăng The temperature is rising. Nhiệt độ đang tăng.
be off the list không có tên You’re off the list. Bạn không có tên trong danh sách.
be out không sẵn sàng tham gia I’m out for tonight. Tối nay tôi không tham gia.

1 602 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: