Trip out là gì? Tất tần tật về Trip out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Trip out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Trip out
I. Định nghĩa Trip out
Trip out: Chịu ảnh hưởng của thuốc thần kinh
Trip out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Trip (động từ): vấp ngã, đi lệch, làm gì đó một cách bất ngờ hoặc không kiểm soát được.
-
Out (trạng từ): ra ngoài, xa ra, biểu thị sự hoàn tất hoặc sự thay đổi trạng thái.
Trip out mang nghĩa: trở nên bị sốc, bị rối loạn, hoặc có hành vi không kiểm soát được, thường là do bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó (chẳng hạn như thuốc, stress, hoặc cảm giác mạnh mẽ).
Ví dụ:
After taking the LSD he TRIPPED OUT for hours. Sau khi uống thuốc gây ảo giác, anh ấy phải chịu ảnh hưởng của nó hàng giờ liền.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Trip out
1. Cấu trúc
-
Trip out + (on something)
(Ví dụ: trip out on drugs, trip out on the news, v.v.) -
Cũng có thể dùng trong các hình thức khác như: I’m tripping out, She tripped out when..., v.v.
2. Cách sử dụng
Trip out được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh sau:
-
Sử dụng thuốc (drug-related):
Thường được dùng khi một người dùng thuốc, đặc biệt là các chất gây ảo giác như LSD hoặc ma túy, và sau đó có trải nghiệm không kiểm soát hoặc cảm giác kỳ quặc. -
Cảm xúc mạnh:
Cảm giác choáng váng, mất kiểm soát khi gặp một sự kiện gây sốc hoặc cảm xúc mãnh liệt. -
Bối cảnh kỳ lạ:
Khi ai đó hành động lạ hoặc có phản ứng không bình thường trước một tình huống.
Ví dụ:
-
He totally tripped out when he saw the surprise party.
Anh ấy hoàn toàn bị sốc khi thấy bữa tiệc bất ngờ. -
I tripped out on some weird dreams last night.
Tôi đã bị sốc vì những giấc mơ kỳ lạ đêm qua. -
She tripped out on the news of the sudden change in the law.
Cô ấy đã bị sốc khi nghe tin về sự thay đổi đột ngột trong luật pháp. -
After taking the drug, he started to trip out and couldn’t control his thoughts.
Sau khi dùng thuốc, anh ấy bắt đầu bị ảo giác và không thể kiểm soát được suy nghĩ của mình. -
I can't believe what just happened! I'm tripping out right now.
Tôi không thể tin điều gì vừa xảy ra! Tôi đang bị sốc ngay lúc này.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Trip out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Freak out | He freaked out when he saw the spider on his bed. | Anh ấy hoảng hốt khi nhìn thấy con nhện trên giường. |
| Flip out | She flipped out when she heard about the accident. | Cô ấy đã hoảng loạn khi nghe về vụ tai nạn. |
| Lose it | He totally lost it when he realized his mistake. | Anh ấy hoàn toàn mất kiểm soát khi nhận ra lỗi lầm của mình. |
| Go crazy | She went crazy after receiving the unexpected news. | Cô ấy đã phát điên sau khi nhận được tin bất ngờ. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Calm down | After the shock, he managed to calm down and think clearly. | Sau cú sốc, anh ấy đã bình tĩnh lại và suy nghĩ rõ ràng. |
| Stay composed | Despite the chaos, she stayed composed throughout the event. | Mặc dù có sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh trong suốt sự kiện. |
| Relax | Just relax and take a deep breath. | Chỉ cần thư giãn và hít thở sâu. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
