Trip out là gì? Tất tần tật về Trip out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Trip out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 652 14/04/2025


Trip out

I. Định nghĩa Trip out

Trip out: Chịu ảnh hưởng của thuốc thần kinh

Trip out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Trip (động từ): vấp ngã, đi lệch, làm gì đó một cách bất ngờ hoặc không kiểm soát được.

  • Out (trạng từ): ra ngoài, xa ra, biểu thị sự hoàn tất hoặc sự thay đổi trạng thái.

→ Trip out mang nghĩa: trở nên bị sốc, bị rối loạn, hoặc có hành vi không kiểm soát được, thường là do bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó (chẳng hạn như thuốc, stress, hoặc cảm giác mạnh mẽ).

Ví dụ:

After taking the LSD he TRIPPED OUT for hours. Sau khi uống thuốc gây ảo giác, anh ấy phải chịu ảnh hưởng của nó hàng giờ liền.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Trip out

1. Cấu trúc

  • Trip out + (on something)
    (Ví dụ: trip out on drugs, trip out on the news, v.v.)

  • Cũng có thể dùng trong các hình thức khác như: I’m tripping out, She tripped out when..., v.v.

2. Cách sử dụng

Trip out được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh sau:

  • Sử dụng thuốc (drug-related):
    Thường được dùng khi một người dùng thuốc, đặc biệt là các chất gây ảo giác như LSD hoặc ma túy, và sau đó có trải nghiệm không kiểm soát hoặc cảm giác kỳ quặc.

  • Cảm xúc mạnh:
    Cảm giác choáng váng, mất kiểm soát khi gặp một sự kiện gây sốc hoặc cảm xúc mãnh liệt.

  • Bối cảnh kỳ lạ:
    Khi ai đó hành động lạ hoặc có phản ứng không bình thường trước một tình huống.

Ví dụ:

  • He totally tripped out when he saw the surprise party.
    Anh ấy hoàn toàn bị sốc khi thấy bữa tiệc bất ngờ.

  • I tripped out on some weird dreams last night.
    Tôi đã bị sốc vì những giấc mơ kỳ lạ đêm qua.

  • She tripped out on the news of the sudden change in the law.
    Cô ấy đã bị sốc khi nghe tin về sự thay đổi đột ngột trong luật pháp.

  • After taking the drug, he started to trip out and couldn’t control his thoughts.
    Sau khi dùng thuốc, anh ấy bắt đầu bị ảo giác và không thể kiểm soát được suy nghĩ của mình.

  • I can't believe what just happened! I'm tripping out right now.
    Tôi không thể tin điều gì vừa xảy ra! Tôi đang bị sốc ngay lúc này.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Trip out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Freak out He freaked out when he saw the spider on his bed. Anh ấy hoảng hốt khi nhìn thấy con nhện trên giường.
Flip out She flipped out when she heard about the accident. Cô ấy đã hoảng loạn khi nghe về vụ tai nạn.
Lose it He totally lost it when he realized his mistake. Anh ấy hoàn toàn mất kiểm soát khi nhận ra lỗi lầm của mình.
Go crazy She went crazy after receiving the unexpected news. Cô ấy đã phát điên sau khi nhận được tin bất ngờ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Calm down After the shock, he managed to calm down and think clearly. Sau cú sốc, anh ấy đã bình tĩnh lại và suy nghĩ rõ ràng.
Stay composed Despite the chaos, she stayed composed throughout the event. Mặc dù có sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh trong suốt sự kiện.
Relax Just relax and take a deep breath. Chỉ cần thư giãn và hít thở sâu.

1 652 14/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: