Syphon off là gì? Tất tần tật về Syphon off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Syphon off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 790 29/04/2025


Syphon off

I. Định nghĩa Syphon off

Syphon off: Tham gia bỏ phiếu/ Chuyển tiền bất hợp pháp

Syphon off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: syphon → rút, hút

  • Giới từ: off → ra ngoài, khỏi nơi nào đó

→Syphon off: Rút ra một phần từ một nguồn lớn, thường là một cách bí mật hoặc không chính thức, chẳng hạn như tiền hoặc tài nguyên.

Ví dụ:

The candidates SYPHONED OFF a lot of votes because of their anti-war stance. Các ứng cử viên tham gia bỏ phiếu bởi vì lập trường phản đối chiến tranh của họ.

The minister had been SYPHONING OFF money from his department for years. Bộ trưởng đã chuyển tiền bất hợp pháp từ văn phòng của mình qua nhiều năm.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Syphon off

1. Cấu trúc

  • S + syphon off + N (thứ cần rút, như tiền, tài nguyên...)

  • S + syphon off + from + (nguồn) → rút từ một nguồn cụ thể

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói đến việc lấy đi một phần của thứ gì đó (thường là tiền hoặc tài nguyên) một cách không chính thức hoặc bí mật

  • Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tiêu cực, như tham nhũng, gian lận tài chính...

Ví dụ:

  • The manager was caught trying to syphon off company funds.
    → Người quản lý đã bị bắt khi đang cố gắng rút tiền công ty.

  • He syphoned off a small amount of money from the charity.
    → Anh ta đã rút một khoản tiền nhỏ từ quỹ từ thiện.

  • The government is accused of syphoning off resources from public services.
    → Chính phủ bị cáo buộc đã rút tài nguyên từ các dịch vụ công.

  • Some employees were syphoning off office supplies for personal use.
    → Một số nhân viên đã rút đồ dùng văn phòng để sử dụng cá nhân.

  • The company tried to syphon off profits from the project without proper accounting.
    → Công ty đã cố gắng rút lợi nhuận từ dự án mà không có kế toán hợp lý.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Syphon off

1. Từ đồng nghĩa

  • embezzle → tham nhũng, biển thủ

  • divert → chuyển hướng, chuyển đi

  • misappropriate → chiếm đoạt (tài sản, tiền bạc)

  • pilfer → ăn cắp vặt, trộm nhỏ

2. Từ trái nghĩa

  • contribute → đóng góp

  • donate → quyên góp

  • allocate → phân bổ

  • provide → cung cấp

1 790 29/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: