Keep off là gì? Tất tần tật về Keep off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Keep off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 461 26/03/2025


Keep off

I. Định nghĩa Keep off

Keep off: Không nói về, đề cập về / Không giẫm, đạp lên thứ gì đó

Keep off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Keep: Động từ chính, có nghĩa là "giữ", "duy trì".

  • Off: Trạng từ, có nghĩa là "ra ngoài", "khỏi", "không đến gần".

→ Keep off có thể có một số nghĩa, nhưng chủ yếu là:

  • Giữ khoảng cách, không lại gần: Cấm không cho ai đó hoặc cái gì đó lại gần hoặc tiếp xúc với một vật thể hoặc nơi nào đó.

  • Tránh, không động đến: Tránh làm một điều gì đó hoặc không tiếp xúc với một thứ gì đó.

Ví dụ:

She KEPT OFF the subject of her divorce. Cô ấy không hề đề cập đến việc ly hôn của mình.

KEEP OFF the grass in the park, please. Vui lòng không giẫm chân lên cỏ trong công viên.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Keep off

1. Cấu trúc

  • Keep off something: Giữ khoảng cách với cái gì đó, tránh cái gì đó.

  • Keep something off: Ngừng hoặc không cho điều gì đó xuất hiện hoặc xảy ra.

2. Cách sử dụng

Keep off thường được dùng để chỉ việc tránh hoặc không tiếp xúc với ai đó, cái gì đó hoặc không để điều gì đó xảy ra.

Ví dụ:

  • Please keep off the grass in the park.
    (Làm ơn đừng bước lên cỏ trong công viên.)

  • The doctor advised him to keep off sweets to stay healthy.
    (Bác sĩ khuyên anh ta nên tránh ăn đồ ngọt để giữ sức khỏe.)

  • I tried to keep off the topic of politics during the dinner.
    (Tôi cố gắng tránh đề cập đến chủ đề chính trị trong bữa tối.)

  • The children were told to keep off the street.
    (Bọn trẻ đã được dặn không được chơi gần đường.)

  • Keep off the subject, we don’t want to talk about it.
    (Đừng nhắc đến chủ đề này, chúng tôi không muốn nói về nó.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Keep off

1. Từ đồng nghĩa

  • Avoid (Tránh):

She tries to avoid eating junk food.

(Cô ấy cố gắng tránh ăn đồ ăn vặt.)

  • Stay away from (Tránh xa):

Stay away from the wet floor; it’s slippery.

(Tránh xa sàn nhà ướt; nó trơn trượt.)

  • Refrain from (Kiêng, tránh):

Please refrain from using your phone during the meeting.

(Làm ơn kiêng sử dụng điện thoại trong cuộc họp.)

2. Từ trái nghĩa

  • Approach (Tiến lại gần):

The cat approached me cautiously.

(Con mèo tiến lại gần tôi một cách thận trọng.)

  • Engage with (Tiếp xúc với, tham gia với):

She engaged with the customers at the event.

(Cô ấy đã tiếp xúc với khách hàng tại sự kiện.)

  • Enter (Vào, đi vào):

They were not allowed to enter the restricted area.

(Họ không được phép vào khu vực hạn chế.)

1 461 26/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: