Get together là gì? Tất tần tật về get together

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Get together từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 942 11/03/2025


Get together

I. Định nghĩa Get together

get together: Gặp mặt xã giao

Get together là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, cấu tạo gồm:

Get là động từ chính, mang nghĩa là "lấy", "đạt được", "có được".

Together là trạng từ, nghĩa là "cùng nhau", "tụ tập".

=> Get together là một cụm động từ có nghĩa là tụ tập, gặp gỡ hoặc hội họp với ai đó, thường là để làm việc hoặc chỉ đơn giản là để trò chuyện, thư giãn.

Ví dụ:

We GOT TOGETHER in the pub for a drink. (Chúng tôi gặp nhau ở một quán rượu và uống vài ly.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Get together

1. Cấu trúc

Get together + (with someone)

- Thường sử dụng với tân ngữ để chỉ đối tượng tham gia cuộc gặp gỡ.

- Ví dụ: Let’s get together for coffee. (Hãy gặp nhau uống cà phê.)

2. Cách sử dụng

- Get together thường dùng để diễn tả hành động gặp gỡ giữa hai người hoặc nhóm người, có thể vì mục đích xã hội (gặp bạn bè) hoặc công việc.

- Cụm động từ này không chỉ có thể dùng để chỉ những cuộc gặp gỡ xã hội mà còn có thể dùng để chỉ hành động hợp tác hoặc hợp lực.

Ví dụ:

- Let’s get together this weekend.

Hãy gặp nhau vào cuối tuần này.

- We should get together soon to catch up.

Chúng ta nên gặp nhau sớm để trò chuyện.

- They got together to celebrate her promotion.

Họ đã tụ họp lại để chúc mừng thăng chức của cô ấy.

- Can we get together tomorrow to discuss the project?

Chúng ta có thể gặp nhau vào ngày mai để thảo luận về dự án không?

- It’s nice to get together and chat after a long time.

Thật vui khi gặp nhau và trò chuyện sau một thời gian dài.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Get together

1. Từ đồng nghĩa

Meet up: Gặp gỡ

Ví dụ: We should meet up this weekend. (Chúng ta nên gặp nhau vào cuối tuần này.)

Gather: Tụ họp

Ví dụ: They gathered at the park for a picnic. (Họ tụ tập ở công viên để dã ngoại.)

Come together: Tụ họp lại

Ví dụ: The team came together to win the championship. (Đội bóng đã hợp lại để giành chức vô địch.)

2. Từ trái nghĩa

Part: Chia tay, tách ra

Ví dụ: They parted after the meeting. (Họ đã chia tay nhau sau cuộc họp.)

Separate: Tách biệt, phân tán

Ví dụ: They decided to separate after the event. (Họ quyết định tách ra sau sự kiện.)

1 942 11/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: