Bump into là gì? Tất tần tật về bump into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bump into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 465 13/05/2025


Bump into

I. Định nghĩa Bump into

bump into: Chạm trán (tình gặp gặp)

Bump into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bump (đâm vào, va vào)

  • Giới từ đi kèm: into (vào, gặp phải)

→ Bump into: Tình cờ gặp ai đó hoặc va vào vật gì đó. Đây là một cụm từ thường được dùng để diễn tả việc gặp gỡ người khác một cách bất ngờ, không có kế hoạch trước.

Ví dụ:

I bumped into Helen on the underground the other day. (Tôi đã chạm trán Helen trên tàu điện ngầm vào ngày đó.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bump into

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Bump into + someone Tình cờ gặp ai đó I bumped into an old friend at the store. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở cửa hàng.)
Bump into + something Va vào cái gì đó, thường là vật thể He bumped into a chair and knocked it over. (Anh ấy va phải một cái ghế và làm nó ngã.)
Be bumped into Bị va phải, bị tình cờ gặp (bị động) I was bumped into by a stranger while I was walking. (Tôi bị một người lạ va vào khi tôi đang đi bộ.)

2. Cách sử dụng

  • Bump into thường dùng để chỉ việc gặp người hoặc vật một cách bất ngờ và không có kế hoạch trước.

  • Cụm từ này có thể sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các tình huống xã hội.

Ví dụ:

  • I bumped into my teacher at the supermarket.
    → Tôi tình cờ gặp cô giáo của mình ở siêu thị.

  • He bumped into a wall while playing basketball.
    → Anh ấy va phải một bức tường trong khi chơi bóng rổ.

  • We bumped into some old friends at the concert.
    → Chúng tôi tình cờ gặp một vài người bạn cũ ở buổi hòa nhạc.

  • She bumped into the car while reversing.
    → Cô ấy va phải chiếc xe trong khi lùi.

  • I didn’t expect to bump into you here!
    → Tôi không ngờ lại gặp bạn ở đây!

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bump into

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Run into (tình cờ gặp) I ran into an old classmate at the café. Tôi tình cờ gặp một bạn học cũ ở quán cà phê.
Encounter (gặp phải) She encountered a problem during the exam. Cô ấy gặp phải một vấn đề trong kỳ thi.
Come across (tình cờ gặp) I came across some interesting books in the library. Tôi tình cờ thấy vài cuốn sách thú vị trong thư viện.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Avoid (tránh xa) He tried to avoid running into his ex at the party. Anh ấy cố gắng tránh gặp người yêu cũ ở bữa tiệc.
Deliberately meet (gặp có chủ đích) They deliberately met at the coffee shop. Họ gặp nhau có chủ đích tại quán cà phê.
Dodge (né tránh) She dodged the ball during the game. Cô ấy né bóng trong trận đấu.

1 465 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: