Stop off là gì? Tất tần tật về Stop off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stop off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 674 28/04/2025


Stop off

I. Định nghĩa Stop off

Stop off: Ngừng chuyến đi, hành trình

Stop off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stop (động từ): dừng lại

  • Off (giới từ): từ một nơi nào đó, ra ngoài một điểm.

→ Stop off có nghĩa là dừng lại ở một địa điểm nào đó trong hành trình, thường chỉ là một dừng chân ngắn trước khi tiếp tục đến một nơi khác. Đây thường là một dừng chân không có kế hoạch lâu dài.

Ví dụ:

We STOPPED OFF for lunch about halfway there, then carried on driving. Chúng tôi ngừng chuyến đi để ăn trưa khoảng nửa chừng xong sau đó lại tiếp tục lái.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stop off

1. Cấu trúc

  • Stop off (at + place) = dừng lại tại một nơi nào đó trên hành trình.

  • Stop off (for + something) = dừng lại vì một mục đích nào đó.

2. Cách sử dụng

  • Dừng lại tạm thời: Dùng khi bạn di chuyển từ một nơi này đến nơi khác và quyết định tạm dừng ở giữa để làm một việc gì đó hoặc nghỉ ngơi.

  • Tạm dừng ở một nơi: Dùng khi nói về việc dừng lại tại một điểm giữa hành trình mà không ở lại lâu.

Ví dụ:

  • We stopped off in Paris for a few days on our way to Rome.
    → Chúng tôi dừng lại ở Paris vài ngày trên đường đến Rome.

  • I’ll stop off at the grocery store to pick up some snacks.
    → Tôi sẽ ghé qua cửa hàng tạp hóa để lấy một số đồ ăn vặt.

  • She stopped off at the museum before heading back to the hotel.
    → Cô ấy dừng lại ở bảo tàng trước khi quay lại khách sạn.

  • We stopped off for a quick lunch at a cafe during our road trip.
    → Chúng tôi dừng lại ăn trưa nhanh ở một quán cà phê trong chuyến đi đường dài.

  • On our way home, we stopped off to see some friends.
    → Trên đường về nhà, chúng tôi dừng lại thăm một vài người bạn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stop off

1. Từ đồng nghĩa

  • Stop by – ghé qua

  • Drop by – ghé qua

  • Pop in – ghé qua (ngắn gọn hơn)

  • Call in – ghé thăm

2. Từ trái nghĩa

  • Leave – rời đi

  • Move on – tiếp tục đi

  • Pass by – đi qua (không dừng lại)

1 674 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: