Fight back là gì? Tất tần tật về fight back
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Fight back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Fight back
I. Định nghĩa Fight back
fight back: Tự vệ, kháng cự khỏi bị tấn công/ Cố gắng kiểm soát, che dấu cảm xúc
Fight back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, cấu tạo gồm:
- Fight (động từ): chiến đấu, đối đầu.
- Back (trạng từ): lại, quay lại, trả đũa.
Fight back có thể hiểu là:
- Phản kháng lại một sự tấn công, khiêu khích, hay sự bất công.
- Đáp trả một cách mạnh mẽ khi bị tấn công hoặc khi đối diện với thử thách.
- Cố gắng chiến đấu lại trong một tình huống khó khăn.
Ví dụ:
The army attacked the town and the inhabitants fought back fiercely. (Đội quân tấn công thị trấn và người dân phản kháng rất quyết liệt.)
He tried to fight back the tears when he heard the news of her death. (Anh ấy cố kìm nén nước mắt khi nghe tin về cái chết của cố ấy.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Fight back
1. Cấu trúc
Fight back + against + danh từ: chiến đấu lại với ai/cái gì.
Fight back + doing something: chiến đấu lại hoặc phản kháng khi phải đối mặt với tình huống khó khăn.
2. Cách sử dụng
"Fight back" được sử dụng khi muốn chỉ sự phản kháng, trả đũa hoặc không chấp nhận một sự bất công, khó khăn.
Ví dụ:
-
She fought back tears when she heard the bad news.
(Cô ấy đã cố gắng ngừng rơi nước mắt khi nghe tin xấu.) -
The team fought back and won the game after being down by 10 points.
(Đội bóng đã phản kháng và giành chiến thắng sau khi bị dẫn trước 10 điểm.) -
He fought back against the attackers with all his strength.
(Anh ta đã chống trả lại những kẻ tấn công bằng tất cả sức lực của mình.) -
After the insult, she decided to fight back with a clever response.
(Sau khi bị xúc phạm, cô ấy quyết định phản kháng bằng một câu trả lời thông minh.) -
They had to fight back against the harsh criticism they received.
(Họ phải đối mặt và phản kháng lại những chỉ trích gay gắt mà họ nhận được.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Fight back
1. Từ đồng nghĩa
Resist: Chống lại, không chịu khuất phục.
Defend: Bảo vệ, chống lại sự tấn công.
Counterattack: Phản công, tấn công lại sau khi bị tấn công.
Fight off: Đẩy lùi, chiến đấu để ngừng sự tấn công.
Repel: Đẩy lùi, làm cho kẻ thù hoặc sự tấn công không thể tiếp cận.
2. Từ trái nghĩa
Surrender: Đầu hàng, chấp nhận thua.
Give up: Từ bỏ, không cố gắng nữa.
Submit: Chịu khuất, chấp nhận sự kiểm soát của ai đó.
Yield: Nhượng bộ, chấp nhận sự thua cuộc.
Give in: Đầu hàng, không kháng cự nữa.
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
