Fight back là gì? Tất tần tật về fight back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Fight back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 945 04/03/2025


Fight back

I. Định nghĩa Fight back

fight back: Tự vệ, kháng cự khỏi bị tấn công/ Cố gắng kiểm soát, che dấu cảm xúc

Fight back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, cấu tạo gồm:

  • Fight (động từ): chiến đấu, đối đầu.
  • Back (trạng từ): lại, quay lại, trả đũa.

→ Fight back có thể hiểu là:

  • Phản kháng lại một sự tấn công, khiêu khích, hay sự bất công.
  • Đáp trả một cách mạnh mẽ khi bị tấn công hoặc khi đối diện với thử thách.
  • Cố gắng chiến đấu lại trong một tình huống khó khăn.

Ví dụ:

The army attacked the town and the inhabitants fought back fiercely. (Đội quân tấn công thị trấn và người dân phản kháng rất quyết liệt.)

He tried to fight back the tears when he heard the news of her death. (Anh ấy cố kìm nén nước mắt khi nghe tin về cái chết của cố ấy.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Fight back

1. Cấu trúc

Fight back + against + danh từ: chiến đấu lại với ai/cái gì.

Fight back + doing something: chiến đấu lại hoặc phản kháng khi phải đối mặt với tình huống khó khăn.

2. Cách sử dụng

"Fight back" được sử dụng khi muốn chỉ sự phản kháng, trả đũa hoặc không chấp nhận một sự bất công, khó khăn.

Ví dụ:

  • She fought back tears when she heard the bad news.
    (Cô ấy đã cố gắng ngừng rơi nước mắt khi nghe tin xấu.)

  • The team fought back and won the game after being down by 10 points.
    (Đội bóng đã phản kháng và giành chiến thắng sau khi bị dẫn trước 10 điểm.)

  • He fought back against the attackers with all his strength.
    (Anh ta đã chống trả lại những kẻ tấn công bằng tất cả sức lực của mình.)

  • After the insult, she decided to fight back with a clever response.
    (Sau khi bị xúc phạm, cô ấy quyết định phản kháng bằng một câu trả lời thông minh.)

  • They had to fight back against the harsh criticism they received.
    (Họ phải đối mặt và phản kháng lại những chỉ trích gay gắt mà họ nhận được.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Fight back

1. Từ đồng nghĩa

Resist: Chống lại, không chịu khuất phục.

Defend: Bảo vệ, chống lại sự tấn công.

Counterattack: Phản công, tấn công lại sau khi bị tấn công.

Fight off: Đẩy lùi, chiến đấu để ngừng sự tấn công.

Repel: Đẩy lùi, làm cho kẻ thù hoặc sự tấn công không thể tiếp cận.

2. Từ trái nghĩa

Surrender: Đầu hàng, chấp nhận thua.

Give up: Từ bỏ, không cố gắng nữa.

Submit: Chịu khuất, chấp nhận sự kiểm soát của ai đó.

Yield: Nhượng bộ, chấp nhận sự thua cuộc.

Give in: Đầu hàng, không kháng cự nữa.

1 945 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: