Stow away là gì? Tất tần tật về Stow away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stow away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 511 28/04/2025


Stow away

I. Định nghĩa Stow away

Stow away: Trốn trong xe đi mà mọi người không biết / Lưu trữ cái gì ở nơi an toàn

Stow away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stow (động từ): cất giấu, giấu đi

  • Away (phó từ): đi ra ngoài, rời khỏi

→ Stow away có thể được hiểu là:

  • Trốn trong một phương tiện vận chuyển: Thường được dùng để chỉ hành động lén trốn trong tàu, máy bay, xe lửa, v.v. mà không có giấy phép, thường là để di chuyển đến một nơi khác mà không bị phát hiện.

  • Di chuyển trái phép: Cụm từ này thể hiện hành động của một người hoặc một nhóm người đi mà không có sự cho phép của chủ phương tiện hoặc không tuân thủ quy định.

Ví dụ:

She STOWED AWAY on the plane but was caught when it landed. Cô ấy trốn trên máy bay lúc đi nhưng đã bị bắt khi hạ cánh.

We STOWED it AWAY in the garage to keep it dry. Chúng tôi để nó vào gara xe để giữ nó luôn khô.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stow away

1. Cấu trúc

Stow away (on a ship/plane/train) = trốn lén trong phương tiện vận chuyển (tàu, máy bay, xe lửa) mà không có sự cho phép.

2. Cách sử dụng

Trốn lén trong phương tiện vận chuyển: "Stow away" thường được dùng trong các tình huống khi một người cố gắng đi một cách lén lút trên một phương tiện di chuyển, chẳng hạn như tàu, máy bay, v.v., mà không có vé hoặc giấy phép.

Ví dụ:

  • The man was caught trying to stow away on a cargo ship.
    → Người đàn ông bị bắt khi cố gắng trốn lén trên một con tàu chở hàng.

  • They managed to stow away on a plane heading to New York.
    → Họ đã thành công trong việc trốn lén trên một chuyến bay đến New York.

  • The stowaway was found hiding in the ship's cargo hold.
    → Kẻ trốn vé đã bị phát hiện đang ẩn náu trong kho hàng của tàu.

  • She tried to stow away on a train to escape the city.
    → Cô ấy đã cố gắng trốn lén trên một chuyến tàu để thoát khỏi thành phố.

  • The police discovered the stowaways after the plane landed.
    → Cảnh sát đã phát hiện ra những kẻ trốn vé sau khi máy bay hạ cánh.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stow away

1. Từ đồng nghĩa

  • Sneak on – lén đi lên (phương tiện vận chuyển)

  • Hide on – trốn trong (một phương tiện vận chuyển)

2. Từ trái nghĩa

  • Board legally – lên tàu hợp pháp

  • Travel openly – đi lại công khai

1 511 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: