Stay out là gì? Tất tần tật về Stay out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stay out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 542 28/04/2025


Stay out

I. Định nghĩa Stay out

Stay out: Không về nhà

Stay out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stay (động từ): ở lại, duy trì

  • Out (phó từ): ra ngoài, bên ngoài

→Stay out có thể có các nghĩa sau:

  • Ở ngoài, không vào trong (ví dụ: không vào một tòa nhà, căn phòng nào).

  • Tránh tham gia vào một tình huống hoặc một vấn đề nào đó (thường để tránh rắc rối hoặc phiền phức).

  • Ở ngoài nhà (thường trong một khoảng thời gian dài hơn, ví dụ như chơi ngoài trời, ra ngoài).

Ví dụ:

We STAYED OUT all night. Chúng tôi không về nhà cả đêm.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stay out

1. Cấu trúc

  • Stay out + (of a place) = ở ngoài một nơi nào đó.

  • Stay out + (of something) = tránh tham gia vào điều gì đó, không liên quan đến vấn đề nào đó.

2. Cách sử dụng

  • Stay out có thể dùng trong ngữ cảnh ở ngoài trời, không vào nhà, hoặc tránh tham gia vào một việc gì đó để tránh rắc rối.

  • Cụm từ này cũng có thể mang nghĩa không can thiệp vào vấn đề của người khác hoặc tránh xa một tình huống phức tạp.

Ví dụ:

  • You should stay out of the house and get some fresh air.
    → Bạn nên ra ngoài và hít thở không khí trong lành.

  • The teacher told the students to stay out of trouble.
    → Giáo viên bảo học sinh tránh xa rắc rối.

  • I stayed out all afternoon enjoying the sunshine.
    → Tôi đã ở ngoài cả buổi chiều để tận hưởng ánh nắng.

  • He stayed out of the argument because he didn't want to get involved.
    → Anh ấy tránh tham gia vào cuộc tranh cãi vì không muốn liên quan.

  • Stay out of my business!
    → Đừng can thiệp vào việc của tôi!

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stay out

1. Từ đồng nghĩa

  • Remain outside – ở bên ngoài

  • Avoid – tránh (tránh tham gia vào)

  • Stay away – tránh xa

2. Từ trái nghĩa

  • Go in – vào trong

  • Join – tham gia

  • Engage – tham gia vào

1 542 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: