Count off là gì? Tất tần tật về count off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Count off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 661 08/05/2025


Count off

I. Định nghĩa Count off

count off: Đếm rõ ràng từng số một trong một dãy

Count off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: count → đếm

  • Giới từ: off → ra ngoài, tách biệt

→ Count off có nghĩa là:

  • Đếm theo thứ tự, đặc biệt là khi tổ chức một nhóm, ví dụ như đếm tên để chia nhóm trong lớp học, quân đội, hoặc các hoạt động khác.

  • Đánh số hoặc gọi tên theo thứ tự, có thể dùng khi kiểm tra số lượng người hoặc vật.

Ví dụ:

They counted the students off as they arrived. (Họ đếm từng sinh viên khi họ đến.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Count off

1. Cấu trúc

  • count off (from number) → đếm từ một con số nào đó.

  • count off (by number) → đếm theo từng đơn vị số.

2. Cách sử dụng

  • Count off thường dùng trong các tình huống cần đếm theo thứ tự để phân chia hoặc kiểm tra số lượng.

  • Thường được dùng trong hoạt động nhóm, lớp học, huấn luyện, hoặc quân đội, nơi cần sự chính xác trong việc phân chia hoặc đánh số.

Ví dụ:

  • The teacher asked the students to count off from one to ten.
    → Cô giáo yêu cầu các học sinh đếm từ một đến mười.

  • Everyone, count off so we know how many people are here.
    → Mọi người, hãy đếm số lượng để chúng ta biết có bao nhiêu người ở đây.

  • The soldiers counted off in groups of five.
    → Các binh sĩ đếm theo nhóm năm người.

  • Please count off by twos to divide into pairs.
    → Hãy đếm theo từng cặp hai người để chia thành các cặp.

  • The coach had the team count off to form two equal teams.
    → Huấn luyện viên yêu cầu đội ngũ đếm để tạo thành hai đội bằng nhau.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Count off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Nghĩa
number off The players numbered off to form two teams. Đánh số theo thứ tự, phân chia nhóm.
call out The teacher called out each student’s name. Gọi tên, đếm theo thứ tự.
list off He listed off the items for the shopping list. Liệt kê, đếm ra từng mục.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Nghĩa
leave out They left me out of the counting process. Bỏ sót, không tính vào trong nhóm.
exclude Some people were excluded from the count. Loại trừ, không tính vào.
skip Don’t skip any steps when counting off. Bỏ qua, không đếm theo thứ tự.

1 661 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: