Spaff away là gì? Tất tần tật về Spaff away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Spaff away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 354 26/04/2025


Spaff away

I. Định nghĩa Spaff away

Spaff away: Lãng phí tiền, thời gian

Spaff away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Spaff (động từ, tiếng lóng Anh): ban đầu nghĩa gốc thô tục là “xuất tinh” (từ lóng), nhưng theo nghĩa mở rộng, nó được dùng để chỉ việc lãng phí một cách ngu ngốc hoặc ném đi vô ích.

  • Away (trạng từ): mang nghĩa tiếp tục, không kiểm soát, làm mất đi.

→ Spaff away, nghĩa là: Tiêu xài, lãng phí hoặc ném đi cái gì đó (thường là tiền bạc, thời gian, cơ hội) một cách ngớ ngẩn, không hiệu quả.

Ví dụ:

The council is SPAFFING AWAY our taxes on bonuses and consultants. Hội đồng đang lãng phí tiền thuế của chúng ta vào tiền thưởng và cố vấn.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Spaff away

1. Cấu trúc

S + spaff away + something

2. Cách sử dụng

  • Dùng để chỉ trích ai đó tiêu xài hoặc sử dụng cái gì đó một cách vô nghĩa.

  • Thường thấy trong ngữ cảnh châm biếm, tức giận hoặc hài hước kiểu “tức cười”.

Ví dụ:

  • He spaffed away all his savings on crypto scams.
    → Anh ta ném toẹt hết tiền tiết kiệm vào mấy vụ lừa đảo tiền ảo.

  • The government spaffed away millions on a useless campaign.
    → Chính phủ ném hàng triệu bảng một cách vô ích vào một chiến dịch vô nghĩa.

  • I can’t believe you spaffed away the whole weekend watching reality shows.
    → Không thể tin là cậu phí nguyên cuối tuần chỉ để xem mấy chương trình nhảm.

  • They spaffed away their chance to win by not practicing.
    → Họ lãng phí cơ hội chiến thắng vì không chịu luyện tập.

  • Stop spaffing away your talent on silly TikTok videos.
    → Đừng phí phạm tài năng của mình vào mấy video TikTok vớ vẩn nữa.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Spaff away

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ + Dịch
Waste lãng phí Don't waste your time on things that don’t matter. → Đừng lãng phí thời gian vào những thứ không quan trọng.
Throw away ném đi, bỏ phí She threw away her chance of promotion. → Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội thăng chức.
Squander hoang phí He squandered his inheritance. → Anh ta đã hoang phí hết tiền thừa kế.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
Save tiết kiệm She saved her money for a new house. → Cô ấy tiết kiệm tiền để mua nhà.
Use wisely sử dụng khôn ngoan He used his time wisely to prepare for the test. → Anh ấy đã dùng thời gian một cách khôn ngoan để ôn thi.
Invest đầu tư (có ích) They invested their money in education. → Họ đầu tư tiền vào giáo dục.

1 354 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: