Rat out là gì? Tất tần tật về Rat out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rat out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 495 21/04/2025


Rat out

I. Định nghĩa Rat out

Rat out: Trình báo với cơ quan chức năng về ai đó

Rat out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rat (động từ): tố cáo, phản bội

  • Out (trạng từ): làm lộ ra, bộc lộ

→ Rat out là một phrasal verb không trang trọng (informal), có nghĩa là: Tố cáo, "mách", hoặc phản bội ai đó bằng cách tiết lộ hành vi sai trái của họ cho ai đó khác (thường là cảnh sát, giáo viên, người có thẩm quyền).

Ví dụ:

He RATTED me OUT to the police. Anh ta trình báo tôi với cảnh sát.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rat out

1. Cấu trúc

Subject + rat out + someone (to someone)

(Ai đó tố cáo ai cho người khác)

2. Cách sử dụng

Dùng trong trường hợp ai đó tiết lộ bí mật hoặc hành vi sai trái của người khác, có thể vì sợ bị liên lụy hoặc để được lợi.

Ví dụ:

  • He ratted out his cousin to the police.
    (Anh ta tố cáo người anh em họ với cảnh sát.)

  • I can’t believe you ratted me out for being late.
    (Tôi không thể tin là bạn lại tố tôi vì đến trễ.)

  • She ratted out her coworkers to save herself.
    (Cô ấy bán đứng đồng nghiệp để cứu mình.)

  • No one wants to rat out their friends.
    (Không ai muốn phản bội bạn bè mình.)

  • If you rat me out, we’re done.
    (Nếu cậu bán đứng tớ, tụi mình chấm dứt luôn.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rat out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & dịch ngắn gọn
snitch on mách lẻo He snitched on his friend. (Anh ta mách bạn mình.)
tell on tố cáo She told on me to the teacher. (Cô ấy mách tôi với cô giáo.)
betray phản bội He betrayed his team. (Anh ta phản bội cả đội.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & dịch ngắn gọn
keep quiet giữ im lặng He kept quiet about the truth. (Anh ấy giữ im lặng về sự thật.)
cover for bao che She covered for her brother. (Cô ấy bao che cho anh trai.)
stay loyal trung thành He stayed loyal to his group. (Anh ta vẫn trung thành với nhóm.)

1 495 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: