Branch out là gì? Tất tần tật về branch out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Branch out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Branch out
I. Định nghĩa Branch out
branch out: Kinh doanh thêm lĩnh vựa khác, mở rộng chi nhánh
Branch out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
branch (động từ): phân nhánh, mở rộng, phát triển
-
out (trạng từ): ra ngoài, mở rộng ra
Định nghĩa Branch out:
-
Nghĩa đen: Phát triển hoặc mở rộng ra ngoài một nhánh, thường dùng để miêu tả sự mở rộng của cây cối.
-
Nghĩa bóng: Mở rộng sang các lĩnh vực mới, thử sức với những công việc hoặc dự án không thuộc chuyên môn chính.
Ví dụ:
The supermarkets have branched out into banking. (Siêu thị đã đi vào kinh doanh thêm lĩnh vực ngân hàng.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Branch out
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Chú thích sử dụng | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| S + branch out + (into) + something | Mở rộng sang một lĩnh vực hoặc hoạt động mới | The company is branching out into new markets. | Công ty đang mở rộng sang các thị trường mới. |
| S + branch out | Mở rộng sang một hướng hoặc hoạt động khác | He decided to branch out into photography. | Anh ấy quyết định thử sức trong lĩnh vực nhiếp ảnh. |
2. Cách sử dụng
-
Branch out dùng để chỉ sự mở rộng, phát triển sang lĩnh vực hoặc hoạt động khác, thường trong ngữ cảnh sự nghiệp, kinh doanh hoặc sở thích.
-
Có thể dùng khi một cá nhân hoặc tổ chức mở rộng các hoạt động ngoài lĩnh vực chính hoặc thử nghiệm một công việc mới.
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|
| After years of working in finance, she branched out into real estate. | Sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực tài chính, cô ấy đã mở rộng sang bất động sản. |
| The small business began to branch out and offer new services. | Doanh nghiệp nhỏ bắt đầu mở rộng và cung cấp dịch vụ mới. |
| He decided to branch out and start a side project. | Anh ấy quyết định mở rộng và bắt đầu một dự án bên ngoài. |
| They are branching out into the fashion industry. | Họ đang mở rộng sang ngành công nghiệp thời trang. |
| The company plans to branch out by opening new stores in different cities. | Công ty có kế hoạch mở rộng bằng cách mở các cửa hàng mới ở các thành phố khác nhau. |
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Branch out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| expand (mở rộng) | The business is expanding into international markets. | Doanh nghiệp đang mở rộng sang các thị trường quốc tế. |
| diversify (đa dạng hóa) | The company diversified its product range. | Công ty đã đa dạng hóa dải sản phẩm của mình. |
| develop (phát triển) | She developed her career by branching out into teaching. | Cô ấy phát triển sự nghiệp bằng cách mở rộng sang giảng dạy. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| specialize (chuyên môn hóa) | She decided to specialize in surgery. | Cô ấy quyết định chuyên môn hóa trong lĩnh vực phẫu thuật. |
| narrow down (hạn chế) | The company narrowed down its focus to just one market. | Công ty đã hạn chế sự tập trung của mình vào chỉ một thị trường. |
| limit (giới hạn) | They decided to limit their business to local customers. | Họ quyết định giới hạn hoạt động kinh doanh của mình cho khách hàng địa phương. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
