Branch out là gì? Tất tần tật về branch out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Branch out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 680 12/05/2025


Branch out

I. Định nghĩa Branch out

branch out: Kinh doanh thêm lĩnh vựa khác, mở rộng chi nhánh

Branch out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • branch (động từ): phân nhánh, mở rộng, phát triển

  • out (trạng từ): ra ngoài, mở rộng ra

→ Định nghĩa Branch out:

  • Nghĩa đen: Phát triển hoặc mở rộng ra ngoài một nhánh, thường dùng để miêu tả sự mở rộng của cây cối.

  • Nghĩa bóng: Mở rộng sang các lĩnh vực mới, thử sức với những công việc hoặc dự án không thuộc chuyên môn chính.

Ví dụ:

The supermarkets have branched out into banking. (Siêu thị đã đi vào kinh doanh thêm lĩnh vực ngân hàng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Branch out

1. Cấu trúc

Cấu trúc Chú thích sử dụng Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + branch out + (into) + something Mở rộng sang một lĩnh vực hoặc hoạt động mới The company is branching out into new markets. Công ty đang mở rộng sang các thị trường mới.
S + branch out Mở rộng sang một hướng hoặc hoạt động khác He decided to branch out into photography. Anh ấy quyết định thử sức trong lĩnh vực nhiếp ảnh.

2. Cách sử dụng

  • Branch out dùng để chỉ sự mở rộng, phát triển sang lĩnh vực hoặc hoạt động khác, thường trong ngữ cảnh sự nghiệp, kinh doanh hoặc sở thích.

  • Có thể dùng khi một cá nhân hoặc tổ chức mở rộng các hoạt động ngoài lĩnh vực chính hoặc thử nghiệm một công việc mới.

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
After years of working in finance, she branched out into real estate. Sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực tài chính, cô ấy đã mở rộng sang bất động sản.
The small business began to branch out and offer new services. Doanh nghiệp nhỏ bắt đầu mở rộng và cung cấp dịch vụ mới.
He decided to branch out and start a side project. Anh ấy quyết định mở rộng và bắt đầu một dự án bên ngoài.
They are branching out into the fashion industry. Họ đang mở rộng sang ngành công nghiệp thời trang.
The company plans to branch out by opening new stores in different cities. Công ty có kế hoạch mở rộng bằng cách mở các cửa hàng mới ở các thành phố khác nhau.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Branch out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
expand (mở rộng) The business is expanding into international markets. Doanh nghiệp đang mở rộng sang các thị trường quốc tế.
diversify (đa dạng hóa) The company diversified its product range. Công ty đã đa dạng hóa dải sản phẩm của mình.
develop (phát triển) She developed her career by branching out into teaching. Cô ấy phát triển sự nghiệp bằng cách mở rộng sang giảng dạy.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
specialize (chuyên môn hóa) She decided to specialize in surgery. Cô ấy quyết định chuyên môn hóa trong lĩnh vực phẫu thuật.
narrow down (hạn chế) The company narrowed down its focus to just one market. Công ty đã hạn chế sự tập trung của mình vào chỉ một thị trường.
limit (giới hạn) They decided to limit their business to local customers. Họ quyết định giới hạn hoạt động kinh doanh của mình cho khách hàng địa phương.

1 680 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: