Rise up là gì? Tất tần tật về Rise up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rise up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 702 22/04/2025


Rise up

I. Định nghĩa Rise up

Rise up: Nổi dậy

Rise up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rise (động từ): đứng dậy, trỗi dậy, vươn lên

  • Up (phó từ): lên, hướng lên trên

→ Rise up có 2 nghĩa chính:

  • Nổi dậy chống lại quyền lực, áp bức hoặc bất công

  • Trỗi dậy theo nghĩa tinh thần hoặc biểu tượng

Ví dụ:

The populace ROSE UP when taxes went up. Dân chúng nổi dậy khi thuế tăng giá.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rise up

1. Cấu trúc

  • Rise up (against someone/something): nổi dậy chống lại ai đó hoặc điều gì

  • Rise up (figuratively): trỗi dậy mạnh mẽ (tinh thần, cảm xúc, niềm tin)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Ý nghĩa sử dụng
Chính trị – xã hội Dân chúng đứng lên chống lại đàn áp
Truyền cảm hứng cá nhân Cá nhân vượt qua khó khăn, trỗi dậy
Văn học, âm nhạc, phim ảnh Dùng biểu tượng để thể hiện sức mạnh nội tâm

Ví dụ:

  • The people rose up against the corrupt government.
    → Nhân dân nổi dậy chống lại chính quyền tham nhũng.

  • He rose up from poverty to become a successful businessman.
    → Anh ấy vươn lên từ nghèo khó để trở thành doanh nhân thành đạt.

  • They encouraged us to rise up and fight for justice.
    → Họ khuyến khích chúng tôi đứng lên đấu tranh cho công lý.

  • Her courage rose up in the face of fear.
    → Lòng can đảm của cô ấy trỗi dậy khi đối mặt với nỗi sợ.

  • The oppressed will eventually rise up.
    → Những người bị áp bức cuối cùng sẽ đứng lên.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rise up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Revolt Nổi loạn, nổi dậy The citizens revolted. Dân chúng nổi loạn.
Rebel Nổi dậy chống lại The youth rebelled against the rules. Giới trẻ nổi dậy chống lại quy tắc.
Overcome Vượt qua, vượt lên He overcame every obstacle. Anh ấy vượt qua mọi trở ngại.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Surrender Đầu hàng They surrendered without a fight. Họ đầu hàng không chiến đấu.
Give up Bỏ cuộc He gave up too soon. Anh ấy bỏ cuộc quá sớm.
Submit to Quy phục, phục tùng She submitted to authority. Cô ấy phục tùng quyền lực.

1 702 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: