Spin out là gì? Tất tần tật về Spin out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Spin out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Spin out
I. Định nghĩa Spin out
Spin out: Mất kiểm soát (phương tiện) / Làm cái gì đó kéo dài càng lâu càng tốt
Spin out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Spin (động từ): có nghĩa là quay, xoay.
-
Out (trạng từ): có nghĩa là ra ngoài, kéo dài.
Spin out có nghĩa là:
-
Kéo dài hoặc phát triển một cái gì đó hơn mức cần thiết, hoặc để một tình huống, sự kiện kéo dài ra ngoài dự tính.
-
Tách ra hoặc phát triển một bộ phận hay nhánh từ một cái đã có sẵn (thường là trong kinh doanh hoặc tổ chức).
Ví dụ:
The car hit the fence and SPUN OUT. Chiếc ô tô đâm vào hàng rào và mất kiểm soát.
I SPUN the work OUT to make as much money from the job as I could. Tôi đã làm cho công việc kéo dài để kiếm càng nhiều tiền càng tốt.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Spin out
1. Cấu trúc
-
S + spin out + something
→ Kéo dài hoặc phát triển cái gì đó. -
S + spin out + from + something
→ Tách ra từ cái gì đó để phát triển thêm.
2. Cách sử dụng
"Spin out" được sử dụng trong ngữ cảnh kéo dài một sự kiện, quá trình, hoặc trong kinh doanh khi một bộ phận hay dự án được phát triển từ cái đã có.
Ví dụ:
-
The movie was so successful that they decided to spin it out into a whole series.
→ Bộ phim quá thành công nên họ quyết định kéo dài nó thành một loạt phim dài tập. -
The discussion spun out of control and lasted for hours.
→ Cuộc thảo luận kéo dài ngoài tầm kiểm soát và kéo dài suốt nhiều giờ. -
The company spun out a new division focused on technology.
→ Công ty đã tách ra một bộ phận mới chuyên về công nghệ. -
He tried to spin out the meeting to avoid making decisions.
→ Anh ấy cố gắng kéo dài cuộc họp để tránh phải đưa ra quyết định. -
The project was spun out from the initial research department.
→ Dự án đã được phát triển từ bộ phận nghiên cứu ban đầu.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Spin out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa tương đương | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Extend | kéo dài, mở rộng | The event was extended for another hour. → Sự kiện đã được kéo dài thêm một giờ nữa. |
| Elongate | làm dài ra, kéo dài | The procedure was elongated due to complications. → Quy trình đã được kéo dài vì có sự phức tạp. |
| Branch out | tách ra, mở rộng thêm | The company branched out into new markets. → Công ty đã mở rộng sang các thị trường mới. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa trái ngược | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Shorten | rút ngắn, làm ngắn lại | The meeting was shortened to only 30 minutes. → Cuộc họp đã được rút ngắn còn 30 phút. |
| Compress | nén lại, làm ngắn gọn | She tried to compress her presentation into 15 minutes. → Cô ấy cố gắng nén lại bài thuyết trình trong 15 phút. |
| Cut back | cắt giảm, giảm bớt | They had to cut back on spending due to budget cuts. → Họ phải cắt giảm chi tiêu do cắt giảm ngân sách. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
