Spin out là gì? Tất tần tật về Spin out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Spin out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 371 26/04/2025


Spin out

I. Định nghĩa Spin out

Spin out: Mất kiểm soát (phương tiện) / Làm cái gì đó kéo dài càng lâu càng tốt

Spin out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Spin (động từ): có nghĩa là quay, xoay.

  • Out (trạng từ): có nghĩa là ra ngoài, kéo dài.

→Spin out có nghĩa là:

  • Kéo dài hoặc phát triển một cái gì đó hơn mức cần thiết, hoặc để một tình huống, sự kiện kéo dài ra ngoài dự tính.

  • Tách ra hoặc phát triển một bộ phận hay nhánh từ một cái đã có sẵn (thường là trong kinh doanh hoặc tổ chức).

Ví dụ:

The car hit the fence and SPUN OUT. Chiếc ô tô đâm vào hàng rào và mất kiểm soát.

I SPUN the work OUT to make as much money from the job as I could. Tôi đã làm cho công việc kéo dài để kiếm càng nhiều tiền càng tốt.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Spin out

1. Cấu trúc

  • S + spin out + something
    → Kéo dài hoặc phát triển cái gì đó.

  • S + spin out + from + something
    → Tách ra từ cái gì đó để phát triển thêm.

2. Cách sử dụng

"Spin out" được sử dụng trong ngữ cảnh kéo dài một sự kiện, quá trình, hoặc trong kinh doanh khi một bộ phận hay dự án được phát triển từ cái đã có.

Ví dụ:

  • The movie was so successful that they decided to spin it out into a whole series.
    → Bộ phim quá thành công nên họ quyết định kéo dài nó thành một loạt phim dài tập.

  • The discussion spun out of control and lasted for hours.
    → Cuộc thảo luận kéo dài ngoài tầm kiểm soát và kéo dài suốt nhiều giờ.

  • The company spun out a new division focused on technology.
    → Công ty đã tách ra một bộ phận mới chuyên về công nghệ.

  • He tried to spin out the meeting to avoid making decisions.
    → Anh ấy cố gắng kéo dài cuộc họp để tránh phải đưa ra quyết định.

  • The project was spun out from the initial research department.
    → Dự án đã được phát triển từ bộ phận nghiên cứu ban đầu.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Spin out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ + Dịch
Extend kéo dài, mở rộng The event was extended for another hour. → Sự kiện đã được kéo dài thêm một giờ nữa.
Elongate làm dài ra, kéo dài The procedure was elongated due to complications. → Quy trình đã được kéo dài vì có sự phức tạp.
Branch out tách ra, mở rộng thêm The company branched out into new markets. → Công ty đã mở rộng sang các thị trường mới.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
Shorten rút ngắn, làm ngắn lại The meeting was shortened to only 30 minutes. → Cuộc họp đã được rút ngắn còn 30 phút.
Compress nén lại, làm ngắn gọn She tried to compress her presentation into 15 minutes. → Cô ấy cố gắng nén lại bài thuyết trình trong 15 phút.
Cut back cắt giảm, giảm bớt They had to cut back on spending due to budget cuts. → Họ phải cắt giảm chi tiêu do cắt giảm ngân sách.

1 371 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: