Pump out là gì? Tất tần tật về Pump out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pump out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Pump out
I. Định nghĩa Pump out
Pump out: Sử dụng bơm đưa chất lỏng vào / Sản xuất, phát ra nhiều thứ
Pump out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Pump (động từ): Bơm, đổ ra, phát ra (thường là một cách liên tục và mạnh mẽ).
-
Out (trạng từ): Ra ngoài, ra khỏi, hoặc phát ra.
Pump out có nghĩa là bơm ra, đưa ra hoặc phát ra một lượng lớn (thường là chất lỏng, thông tin, sản phẩm, hoặc năng lượng) một cách liên tục hoặc mạnh mẽ. Cụm từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh sản xuất hoặc sản xuất ra một lượng lớn hàng hóa, thông tin hoặc năng lượng.
Ví dụ:
We had to PUMP OUT the water coming into the ship. Chúng tôi phải dùng máy bơm bơm nước vào tàu.
They were PUMPING OUT music all night at the party. Họ đã phát nhạc cả đêm ở bữa tiệc.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Pump out
1. Cấu trúc
- Pump out + something: Bơm ra cái gì đó (thường là chất lỏng, thông tin, hoặc sản phẩm).
- Pump out có thể dùng để chỉ hành động phát ra một thứ gì đó, như là điện, thông tin, sản phẩm, v.v.
2. Cách sử dụng
-
Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động sản xuất hoặc phát ra một thứ gì đó liên tục hoặc một cách mạnh mẽ.
-
Nó có thể chỉ việc "bơm" hoặc "phát" một thứ gì đó trong thời gian dài, với tốc độ nhanh.
Ví dụ:
-
The factory is pumping out thousands of cars every day to meet the demand.
(Nhà máy đang sản xuất ra hàng nghìn chiếc ô tô mỗi ngày để đáp ứng nhu cầu.) -
The engineers pumped out a huge amount of data from the new machine to analyze its performance.
(Các kỹ sư đã thu thập một lượng lớn dữ liệu từ máy mới để phân tích hiệu suất của nó.) -
The company is pumping out new software updates to fix bugs and improve functionality.
(Công ty đang phát hành các bản cập nhật phần mềm mới để sửa lỗi và cải thiện chức năng.) -
The concert was amazing; the band pumped out hit after hit throughout the night.
(Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời; ban nhạc đã liên tục chơi các ca khúc hit suốt cả đêm.) -
The factory pumps out pollutants into the air, which has become a serious environmental issue.
(Nhà máy bơm ra chất ô nhiễm vào không khí, điều này đã trở thành một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pump out
1. Từ đồng nghĩa
-
Emit: Phát ra, tỏa ra.
Example: "The factory emits large amounts of smoke into the atmosphere."
(Nhà máy phát ra lượng khói lớn vào bầu khí quyển.)
-
Produce: Sản xuất, tạo ra.
Example: "The factory produces thousands of units each week."
(Nhà máy sản xuất hàng nghìn sản phẩm mỗi tuần.)
-
Generate: Tạo ra, sản sinh ra.
Example: "The power plant generates electricity for the entire city."
(Nhà máy điện tạo ra điện cho toàn thành phố.)
2. Từ trái nghĩa
-
Absorb: Hấp thụ.
Example: "The sponge absorbs all the water from the spill."
(Miếng bọt biển hút hết nước từ vết đổ.)
-
Suck in: Hút vào, thu hút.
Example: "The vacuum cleaner sucks in dirt and dust from the floor."
(Máy hút bụi hút bụi bẩn và cát từ sàn nhà.)
-
Stop production: Dừng sản xuất.
Example: "The factory had to stop production due to technical issues."
(Nhà máy phải dừng sản xuất do vấn đề kỹ thuật.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
