Pump out là gì? Tất tần tật về Pump out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pump out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 589 21/04/2025


Pump out

I. Định nghĩa Pump out

Pump out: Sử dụng bơm đưa chất lỏng vào / Sản xuất, phát ra nhiều thứ

Pump out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Pump (động từ): Bơm, đổ ra, phát ra (thường là một cách liên tục và mạnh mẽ).

  • Out (trạng từ): Ra ngoài, ra khỏi, hoặc phát ra.

→ Pump out có nghĩa là bơm ra, đưa ra hoặc phát ra một lượng lớn (thường là chất lỏng, thông tin, sản phẩm, hoặc năng lượng) một cách liên tục hoặc mạnh mẽ. Cụm từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh sản xuất hoặc sản xuất ra một lượng lớn hàng hóa, thông tin hoặc năng lượng.

Ví dụ:

We had to PUMP OUT the water coming into the ship. Chúng tôi phải dùng máy bơm bơm nước vào tàu.

They were PUMPING OUT music all night at the party. Họ đã phát nhạc cả đêm ở bữa tiệc.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pump out

1. Cấu trúc

  • Pump out + something: Bơm ra cái gì đó (thường là chất lỏng, thông tin, hoặc sản phẩm).
  • Pump out có thể dùng để chỉ hành động phát ra một thứ gì đó, như là điện, thông tin, sản phẩm, v.v.

2. Cách sử dụng

  • Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động sản xuất hoặc phát ra một thứ gì đó liên tục hoặc một cách mạnh mẽ.

  • Nó có thể chỉ việc "bơm" hoặc "phát" một thứ gì đó trong thời gian dài, với tốc độ nhanh.

Ví dụ:

  • The factory is pumping out thousands of cars every day to meet the demand.
    (Nhà máy đang sản xuất ra hàng nghìn chiếc ô tô mỗi ngày để đáp ứng nhu cầu.)

  • The engineers pumped out a huge amount of data from the new machine to analyze its performance.
    (Các kỹ sư đã thu thập một lượng lớn dữ liệu từ máy mới để phân tích hiệu suất của nó.)

  • The company is pumping out new software updates to fix bugs and improve functionality.
    (Công ty đang phát hành các bản cập nhật phần mềm mới để sửa lỗi và cải thiện chức năng.)

  • The concert was amazing; the band pumped out hit after hit throughout the night.
    (Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời; ban nhạc đã liên tục chơi các ca khúc hit suốt cả đêm.)

  • The factory pumps out pollutants into the air, which has become a serious environmental issue.
    (Nhà máy bơm ra chất ô nhiễm vào không khí, điều này đã trở thành một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pump out

1. Từ đồng nghĩa

  • Emit: Phát ra, tỏa ra.

Example: "The factory emits large amounts of smoke into the atmosphere."
(Nhà máy phát ra lượng khói lớn vào bầu khí quyển.)

  • Produce: Sản xuất, tạo ra.

Example: "The factory produces thousands of units each week."
(Nhà máy sản xuất hàng nghìn sản phẩm mỗi tuần.)

  • Generate: Tạo ra, sản sinh ra.

Example: "The power plant generates electricity for the entire city."
(Nhà máy điện tạo ra điện cho toàn thành phố.)

2. Từ trái nghĩa

  • Absorb: Hấp thụ.

Example: "The sponge absorbs all the water from the spill."
(Miếng bọt biển hút hết nước từ vết đổ.)

  • Suck in: Hút vào, thu hút.

Example: "The vacuum cleaner sucks in dirt and dust from the floor."
(Máy hút bụi hút bụi bẩn và cát từ sàn nhà.)

  • Stop production: Dừng sản xuất.

Example: "The factory had to stop production due to technical issues."
(Nhà máy phải dừng sản xuất do vấn đề kỹ thuật.)

1 589 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: