Stack up là gì? Tất tần tật về Stack up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stack up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 679 26/04/2025


Stack up

I. Định nghĩa Stack up

Stack up: Đặt mọi thứ vào một đống / Tích trữ / Tăng, tích lũy cái gì đó / Hợp lí, có nghĩa / Sắp xếp máy bay chờ ở sân bay

Stack up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Động từ Stack (chất đống) + Up (lên).

→ Stack up có thể có một số nghĩa sau:

  • Chất đống lên, xếp chồng lên nhau: Khi bạn xếp hoặc tích tụ nhiều vật lên nhau thành một đống.

  • So sánh, đánh giá: Khi so sánh hoặc đối chiếu một cái gì đó với cái khác để xem nó có tốt, hợp lý hoặc phù hợp không.

  • Tích lũy hoặc gom lại: Cũng có thể có nghĩa là tích tụ hoặc gom lại số lượng lớn của một thứ gì đó.

Ví dụ:

I STACKED UP the boxes. Tôi đặt các hộp vào một đống.

Work STACKED UP while I was away on holiday. Công việc tích tụ trong khi tôi đi nghỉ.

I've been STACKING UP a lot of air miles. Tôi vừa tích lũy được rất nhiều dặm bay.

The budget figures don't STACK UP. Các số liệu ngân sách này không hợp lí lắm.

Planes were STACKING UP while the airport was closed after the bomb threat. Máy bay đang được sắp xếp trong khi sân bay bị đóng cửa sau vụ nổ đe dọa.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stack up

1. Cấu trúc

  • S + stack up → Chất đống lên.

  • S + stack up + against/with + something → So sánh với cái gì đó.

  • S + stack up + to + something → So sánh với một tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực.

2. Cách sử dụng

  • Stack up được sử dụng khi bạn muốn chỉ việc xếp đống hoặc gom lại vật gì đó, hoặc khi bạn muốn so sánh hai thứ để đánh giá chúng.

  • Cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ việc tích lũy hoặc gom góp tài nguyên hoặc vật liệu.

Ví dụ:

  • I need to stack up these boxes in the corner.
    → Tôi cần chất đống những hộp này vào góc.

  • How does this new model stack up against the old one?
    → Mô hình mới này so với mô hình cũ thì như thế nào?

  • The papers stacked up on my desk because I was too busy to sort them.
    → Những tờ giấy chất đống trên bàn tôi vì tôi quá bận để sắp xếp chúng.

  • We need to stack up on supplies for the event next week.
    → Chúng tôi cần gom lại đủ vật dụng cho sự kiện vào tuần tới.

  • The team's performance stacks up very well against the competition.
    → Thành tích của đội bóng so với các đối thủ rất ấn tượng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stack up

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Pile up Chất đống lên The papers piled up on my desk over the weekend. → Những tờ giấy chất đống trên bàn tôi trong suốt cuối tuần.
Heap up Chất đống lên, tạo thành đống They heaped up the clothes in the corner. → Họ chất đống quần áo ở góc phòng.
Build up Tích lũy, gom lại The pressure built up over time. → Áp lực tích lũy theo thời gian.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Take down Dỡ bỏ, hạ xuống We need to take down the decorations after the party. → Chúng ta cần dỡ bỏ các đồ trang trí sau bữa tiệc.
Distribute Phân phát, phân chia They distributed the gifts to the children. → Họ đã phân phát quà cho trẻ em.
Break down Phá vỡ, làm hỏng The car broke down in the middle of the road. → Chiếc xe bị hỏng giữa đường.

1 679 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: