Deal with là gì? Tất tần tật về deal with

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Deal with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 492 03/05/2025


Deal with

I. Định nghĩa Deal with

deal with: Đề cập đến/ Giải quyết, xử lý/ Giao du, giao thiệp với ai

Deal with là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • deal: giao dịch, xử lý

  • with: với, liên quan đến

→ Deal with là cụm động từ có nghĩa là:

  • Xử lý, giải quyết một vấn đề, tình huống khó khăn, hoặc một công việc nào đó.

  • Đối phó với ai đó hoặc điều gì đó (thường là những vấn đề cần phải giải quyết hoặc quản lý).

  • Liên quan đến một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.

Ví dụ:

The film deals with alienation in modern life. (Bộ phim đề cập đến các mối bất hòa trong xã hội hiện đại.)

They try to deal politely with angry customers. (Họ cố gắng xử lý thật lịch sự với các khách hàng nóng tính.)

We don't deal with terrorist. (Chúng tôi không giao du với bọn khủng bố.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Deal with

1. Cấu trúc

  • Deal with + danh từ (vấn đề, tình huống, người)
    Ví dụ: She is dealing with a difficult situation. (Cô ấy đang giải quyết một tình huống khó khăn.)

  • Deal with + something (tình huống, công việc, nhiệm vụ)
    Ví dụ: I need to deal with this problem quickly. (Tôi cần xử lý vấn đề này nhanh chóng.)

  • Deal with + someone (người nào đó)
    Ví dụ: He knows how to deal with difficult customers. (Anh ấy biết cách đối phó với khách hàng khó tính.)

2. Cách sử dụng

  • Deal with được dùng trong ngữ cảnh khi bạn phải giải quyết, xử lý hoặc đối phó với vấn đề, tình huống, hoặc người nào đó.

  • Cũng có thể dùng khi bạn muốn nói đến sự liên quan hoặc chuyên môn về một lĩnh vực.

Ví dụ:

  • She has to deal with many customers every day.
    → Cô ấy phải đối phó với nhiều khách hàng mỗi ngày.

  • I don't know how to deal with this problem.
    → Tôi không biết làm thế nào để giải quyết vấn đề này.

  • The manager will deal with any complaints.
    → Quản lý sẽ xử lý mọi phàn nàn.

  • He’s very good at dealing with stress.
    → Anh ấy rất giỏi trong việc đối phó với căng thẳng.

  • This course deals with the basics of programming.
    → Khóa học này liên quan đến những kiến thức cơ bản về lập trình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Deal with

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
handle xử lý, đối phó với
manage quản lý, điều hành
address giải quyết (vấn đề)
tackle giải quyết, đối phó với
cope with đối phó với, chịu đựng

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
ignore phớt lờ, không quan tâm
neglect bỏ qua, sao nhãng
evade tránh né, lảng tránh
avoid tránh, né tránh

1 492 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: