Slip in là gì? Tất tần tật về Slip in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Slip in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 471 25/04/2025


Slip in

I. Định nghĩa Slip in

Slip in: Hàm ý khi nói

Slip in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Slip (động từ): lẻn vào, trượt, đi nhẹ nhàng

  • In (giới từ/trạng từ): vào bên trong

→Slip in là cụm động từ mang các nghĩa chính sau:

  • Lẻn vào đâu đó một cách lặng lẽ hoặc không bị chú ý.

  • Chèn vào hoặc thêm vào cái gì đó một cách kín đáo hoặc không dễ bị phát hiện (thường là từ ngữ, thông tin...).

Ví dụ:

He SLIPPED IN a mention of his exam results to remind us how well he did. Anh ta hàm ý đề cập đến kết quả thi để nhắc nhở chúng tôi rằng anh ấy làm tốt thế nào.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Slip in

1. Cấu trúc

  • S + slip in (somewhere)

  • S + slip + something + in (into something)

2. Cách sử dụng

  • Dùng để nói về việc vào đâu đó âm thầm, không gây chú ý.

  • Dùng để chỉ việc thêm thông tin hoặc lời nói vào giữa cuộc trò chuyện, văn bản… một cách kín đáo.

Ví dụ:

  • She slipped in through the back door so no one would see her.
    → Cô ấy lẻn vào qua cửa sau để không ai nhìn thấy.

  • I managed to slip in a joke during the serious meeting.
    → Tôi đã chèn được một câu đùa trong buổi họp nghiêm túc.

  • He slipped in unnoticed and sat at the back.
    → Anh ta lẻn vào mà không ai để ý và ngồi phía sau.

  • She slipped the letter in between the pages of the book.
    → Cô ấy lén nhét bức thư vào giữa các trang sách.

  • Try to slip in a few positive comments during your speech.
    → Hãy cố chèn vài lời nhận xét tích cực trong bài phát biểu của bạn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Slip in

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ + Dịch ngắn gọn
Sneak in He sneaked in after curfew. → Anh ấy lẻn vào sau giờ giới nghiêm.
Creep in Darkness crept in. → Bóng tối lặng lẽ lan vào.
Insert She inserted a sentence. → Cô ấy chèn thêm một câu.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ + Dịch ngắn gọn
March in He marched in confidently. → Anh ta bước vào đầy tự tin.
Draw attention He drew attention to himself. → Anh ta khiến mọi người chú ý.
Leave out He left out that detail. → Anh ta bỏ sót chi tiết đó.

1 471 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: