Walk up là gì? Tất tần tật về  Walk up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Walk up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 612 02/04/2025


Walk up

I. Định nghĩa Walk up

Walk up: Đến chỗ ai đó

Walk up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Walk: Động từ chính, có nghĩa là "đi bộ" hoặc "bước đi."

  • Up: Trạng từ, có nghĩa là "lên" hoặc "tiến lên phía trước."

→ Walk up có thể có các nghĩa sau:

  • Đi đến gần một người hoặc một nơi nào đó, đặc biệt là khi bạn đi bộ về phía đó.

  • Tiến đến gần ai đó với một mục đích cụ thể, như để trò chuyện, hỏi điều gì đó, v.v.

  • Tăng lên, tiến lên (thường dùng khi mô tả một sự kiện hoặc điều gì đó gia tăng theo thời gian).

Ví dụ:

A man WALKED UP and asked me the time. Một người đàn ông bước đến và hỏi tôi giờ giấc.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Walk up

1. Cấu trúc

  • Walk up to + [someone/something]: Đi đến gần ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ: She walked up to the door and knocked. (Cô ấy đi đến gần cánh cửa và gõ.)

  • Walk up + [staircase/hill]: Tiến lên một cầu thang, đồi, v.v.

Ví dụ: We walked up the stairs to the top of the building. (Chúng tôi đi lên cầu thang đến đỉnh tòa nhà.)

  • Walk up + [to + location]: Đi đến một địa điểm cụ thể.

Ví dụ: He walked up to the counter to pay for his coffee. (Anh ấy đi đến quầy để trả tiền cho ly cà phê.)

2. Cách sử dụng

  • Walk up chủ yếu dùng để mô tả hành động tiến đến ai đó hoặc một địa điểm nào đó khi đi bộ, hoặc mô tả việc tiến lên một vị trí nào đó (như cầu thang, đồi, v.v.).

  • Cụm từ này có thể diễn tả hành động tiến gần đến ai đó để trò chuyện, hỏi, hoặc thực hiện một hành động cụ thể.

Ví dụ:

  • He walked up to her and introduced himself.
    (Anh ấy đi đến gần cô ấy và tự giới thiệu.)

  • We walked up the hill to enjoy the view from the top.
    (Chúng tôi đi lên đồi để thưởng thức cảnh đẹp từ đỉnh.)

  • She walked up to the counter and ordered a coffee.
    (Cô ấy đi đến quầy và gọi một ly cà phê.)

  • They walked up to the stage to accept their award.
    (Họ đi lên sân khấu để nhận giải thưởng.)

  • I walked up to the door but then realized I had forgotten my keys.
    (Tôi đi đến cửa nhưng rồi nhận ra tôi đã quên chìa khóa.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Walk up

1. Từ đồng nghĩa

  • Approach: Tiến lại gần.

Ví dụ: She approached the teacher to ask a question. (Cô ấy tiến lại gần giáo viên để hỏi một câu hỏi.)

  • Come up to: Tiến đến gần.

Ví dụ: He came up to me and said hello. (Anh ấy tiến đến gần tôi và chào.)

  • Advance: Tiến lên, bước tới.

Ví dụ: She advanced to the final round of the competition. (Cô ấy tiến vào vòng chung kết của cuộc thi.)

2. Từ trái nghĩa

  • Walk away: Rời đi, đi ra.

Ví dụ: She walked away from the argument without saying a word. (Cô ấy rời khỏi cuộc cãi vã mà không nói một lời.)

  • Move back: Lùi lại, di chuyển về phía sau.

Ví dụ: The crowd moved back when the police arrived. (Đám đông lùi lại khi cảnh sát đến.)

  • Retreat: Rút lui.

Ví dụ: The army was forced to retreat after the battle. (Quân đội bị buộc phải rút lui sau trận chiến.)

1 612 02/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: