Pry out là gì? Tất tần tật về Pry out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pry out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 593 20/04/2025


Pry out

I. Định nghĩa Pry out

Pry out: Có được thông tin mà ai đó không chịu tiết lộ

Pry out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: pry – có nghĩa là thọc vào, tìm kiếm một cách tò mò, tìm hiểu kỹ lưỡng.

  • Giới từ: out – có nghĩa là lấy ra, khám phá ra.

→ Pry out = tìm kiếm, thăm dò để lấy thông tin hoặc sự thật từ ai đó, thường bằng cách gây áp lực hoặc tò mò.

Ví dụ:

It took us ages to PRY OUT the answer from her. Chúng tôi mất khá nhiều thời gian để có được câu trả lời từ cô ấy.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pry out

1. Cấu trúc

S + pry out + noun (information, secrets, details, etc.)

Noun có thể là thông tin, bí mật, chi tiết, hoặc sự thật mà ai đó đang giữ kín.

2. Cách sử dụng

  • Cụm này thường dùng để chỉ hành động lục lọi thông tin, đặc biệt khi ai đó cố tình giữ kín thông tin.

  • Pry out có thể mang hàm ý tò mò thái quá hoặc đôi khi ép buộc người khác phải nói ra điều gì đó.

Ví dụ:

  • She tried to pry out the secret, but he refused to tell her.
    → Cô ấy cố gắng moi móc bí mật, nhưng anh ta từ chối nói cho cô ấy biết.

  • The journalist pried out details about the politician's scandal.
    → Nhà báo đã moi ra được chi tiết về scandal của chính trị gia.

  • He used clever questions to pry out the truth from her.
    → Anh ta đã dùng những câu hỏi khéo léo để moi ra sự thật từ cô ấy.

  • I don’t want to pry out any personal information, but can you tell me about your past?
    → Tôi không muốn xâm phạm thông tin cá nhân, nhưng bạn có thể kể cho tôi nghe về quá khứ của bạn không?

  • The detective managed to pry out crucial evidence during the interrogation.
    → Thám tử đã thành công trong việc moi ra bằng chứng quan trọng trong quá trình thẩm vấn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pry out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Extract Lấy ra, chiết xuất She tried to extract information from the suspect. Cô ấy đã cố gắng lấy thông tin từ nghi phạm.
Fish out Lục tìm, tìm kiếm They fished out the truth during the meeting. Họ đã lục tìm ra sự thật trong cuộc họp.
Squeeze out Ép buộc để lấy ra He squeezed out a confession from the criminal. Anh ta đã ép buộc kẻ tội phạm phải thú nhận.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Keep quiet Giữ im lặng She kept quiet about the incident. Cô ấy giữ im lặng về vụ việc.
Conceal Giấu diếm, che giấu He concealed his feelings about the decision. Anh ấy đã giấu kín cảm xúc về quyết định đó.
Shut up Im lặng, ngừng nói He told her to shut up and stop asking questions. Anh ấy bảo cô ấy im lặng và đừng hỏi nữa.

1 593 20/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: