Shop around là gì? Tất tần tật về  Shop around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shop around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 434 24/04/2025


Shop around

I. Định nghĩa Shop around

Shop around: Tìm kiếm giá cả hoặc chất lượng tốt nhất, vv

Shop around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Shop (động từ): mua sắm, đi chợ.

  • Around (giới từ): xung quanh, khắp nơi.

→ Shop around có nghĩa là đi đến nhiều cửa hàng hoặc so sánh các lựa chọn khác nhau để tìm được sản phẩm tốt nhất, hoặc mua hàng với giá hợp lý nhất.

Ví dụ:

If you SHOP AROUND, you can find some real bargains for air tickets. Nếu bạn tìm kiếm thì bạn có thể tìm thấy một vài vé máy bay giá rẻ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Shop around

1. Cấu trúc

Shop around (for) + noun: tìm kiếm, tham khảo, so sánh giá hoặc các sản phẩm (thường là mua hàng)

2. Cách sử dụng

Shop around thường được dùng khi bạn muốn tìm kiếm hoặc so sánh các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định. Cụm từ này thường liên quan đến việc mua sắm, nhưng cũng có thể áp dụng cho các tình huống khác như khảo sát các tùy chọn hoặc giải pháp.

Ví dụ:

  • Before buying a car, it's important to shop around for the best deal.
    → Trước khi mua một chiếc xe, điều quan trọng là phải tham khảo giá ở nhiều nơi để tìm được giá tốt nhất.

  • She spent the afternoon shopping around for a new laptop.
    → Cô ấy đã dành cả buổi chiều để tìm kiếm một chiếc laptop mới.

  • I always shop around for the best prices before making a purchase.
    → Tôi luôn tham khảo giá ở nhiều nơi trước khi mua hàng.

  • You should shop around before settling on a new phone plan.
    → Bạn nên tham khảo các lựa chọn trước khi quyết định chọn một gói điện thoại mới.

  • He shopped around for months before deciding to buy the house.
    → Anh ấy đã tìm kiếm suốt mấy tháng trời trước khi quyết định mua ngôi nhà.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shop around

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Compare prices So sánh giá cả It's always wise to compare prices before making a purchase. Luôn là điều thông minh khi so sánh giá cả trước khi mua hàng.
Browse Duyệt, xem qua, tìm kiếm I spent an hour browsing through stores for a new jacket. Tôi đã dành một giờ để tìm kiếm qua các cửa hàng để tìm một chiếc áo khoác mới.
Look around Quan sát xung quanh, tìm kiếm I’ll look around a bit before deciding where to eat. Tôi sẽ nhìn xung quanh một chút trước khi quyết định ăn ở đâu.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Buy immediately Mua ngay lập tức Instead of shopping around, he decided to buy immediately. Thay vì tìm kiếm xung quanh, anh ấy quyết định mua ngay lập tức.
Settle Quyết định ngay, dừng lại She didn’t shop around much, she just settled on the first offer. Cô ấy không tìm kiếm nhiều, cô ấy chỉ quyết định luôn với đề nghị đầu tiên.
Choose hastily Chọn một cách vội vàng, hấp tấp Don't choose hastily, take your time to shop around. Đừng chọn vội vàng, hãy dành thời gian để tìm kiếm.

1 434 24/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: