Shop around là gì? Tất tần tật về Shop around
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shop around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Shop around
I. Định nghĩa Shop around
Shop around: Tìm kiếm giá cả hoặc chất lượng tốt nhất, vv
Shop around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Shop (động từ): mua sắm, đi chợ.
-
Around (giới từ): xung quanh, khắp nơi.
Shop around có nghĩa là đi đến nhiều cửa hàng hoặc so sánh các lựa chọn khác nhau để tìm được sản phẩm tốt nhất, hoặc mua hàng với giá hợp lý nhất.
Ví dụ:
If you SHOP AROUND, you can find some real bargains for air tickets. Nếu bạn tìm kiếm thì bạn có thể tìm thấy một vài vé máy bay giá rẻ.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Shop around
1. Cấu trúc
Shop around (for) + noun: tìm kiếm, tham khảo, so sánh giá hoặc các sản phẩm (thường là mua hàng)
2. Cách sử dụng
Shop around thường được dùng khi bạn muốn tìm kiếm hoặc so sánh các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định. Cụm từ này thường liên quan đến việc mua sắm, nhưng cũng có thể áp dụng cho các tình huống khác như khảo sát các tùy chọn hoặc giải pháp.
Ví dụ:
-
Before buying a car, it's important to shop around for the best deal.
→ Trước khi mua một chiếc xe, điều quan trọng là phải tham khảo giá ở nhiều nơi để tìm được giá tốt nhất. -
She spent the afternoon shopping around for a new laptop.
→ Cô ấy đã dành cả buổi chiều để tìm kiếm một chiếc laptop mới. -
I always shop around for the best prices before making a purchase.
→ Tôi luôn tham khảo giá ở nhiều nơi trước khi mua hàng. -
You should shop around before settling on a new phone plan.
→ Bạn nên tham khảo các lựa chọn trước khi quyết định chọn một gói điện thoại mới. -
He shopped around for months before deciding to buy the house.
→ Anh ấy đã tìm kiếm suốt mấy tháng trời trước khi quyết định mua ngôi nhà.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shop around
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Compare prices | So sánh giá cả | It's always wise to compare prices before making a purchase. | Luôn là điều thông minh khi so sánh giá cả trước khi mua hàng. |
| Browse | Duyệt, xem qua, tìm kiếm | I spent an hour browsing through stores for a new jacket. | Tôi đã dành một giờ để tìm kiếm qua các cửa hàng để tìm một chiếc áo khoác mới. |
| Look around | Quan sát xung quanh, tìm kiếm | I’ll look around a bit before deciding where to eat. | Tôi sẽ nhìn xung quanh một chút trước khi quyết định ăn ở đâu. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Buy immediately | Mua ngay lập tức | Instead of shopping around, he decided to buy immediately. | Thay vì tìm kiếm xung quanh, anh ấy quyết định mua ngay lập tức. |
| Settle | Quyết định ngay, dừng lại | She didn’t shop around much, she just settled on the first offer. | Cô ấy không tìm kiếm nhiều, cô ấy chỉ quyết định luôn với đề nghị đầu tiên. |
| Choose hastily | Chọn một cách vội vàng, hấp tấp | Don't choose hastily, take your time to shop around. | Đừng chọn vội vàng, hãy dành thời gian để tìm kiếm. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
