Prop up là gì? Tất tần tật về Prop up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Prop up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 684 20/04/2025


Prop up

I. Định nghĩa Prop up

Prop up: Ủng hộ thứ gì đó, cả vật chất lẫn tinh thần

Prop up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: prop – có nghĩa là chống đỡ, nâng đỡ.

  • Giới từ: up – nghĩa là lên, dựng lên.

→ Prop up = chống đỡ lên, hỗ trợ một cách vững chắc, có thể là về mặt vật lý (ví dụ: chống đỡ vật thể) hoặc tinh thần, chính trị, tài chính (ví dụ: hỗ trợ một tổ chức, nền kinh tế).

Ví dụ:

The council have PROPPED UP the museum for years with grants. Hội đồng đã ủng hộ bảo tàng nhiều năm nay với nhiều khoản tài trợ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Prop up

1. Cấu trúc

S + prop up + noun

Noun có thể là vật thể, người, hệ thống, nền kinh tế, tổ chức, v.v.

2. Cách sử dụng

  • Dùng để chỉ hành động hỗ trợ vật lý, hoặc hỗ trợ về tinh thần, tài chính cho ai đó, cái gì đó để giữ cho nó không bị sụp đổ hoặc thất bại.

  • Thường thấy trong văn viết chính trị, kinh tế, tài chính, hoặc trong những tình huống yêu cầu hỗ trợ vững chắc.

Ví dụ:

  • The government has been propping up the economy during the crisis.
    → Chính phủ đã hỗ trợ nền kinh tế trong suốt thời kỳ khủng hoảng.

  • She propped up the chair with a book to make it more stable.
    → Cô ấy đã chống đỡ chiếc ghế bằng một cuốn sách để làm cho nó ổn định hơn.

  • The company was propped up by a large loan from the bank.
    → Công ty đã được hỗ trợ bởi một khoản vay lớn từ ngân hàng.

  • They tried to prop up the struggling business with new investors.
    → Họ đã cố gắng hỗ trợ doanh nghiệp đang gặp khó khăn bằng cách tìm kiếm nhà đầu tư mới.

  • His friends helped to prop him up emotionally after his breakup.
    → Những người bạn của anh ấy đã giúp đỡ anh về mặt tinh thần sau khi chia tay.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Prop up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Support Hỗ trợ, giúp đỡ The charity supports the homeless. Tổ chức từ thiện hỗ trợ người vô gia cư.
Bolster Củng cố, làm mạnh mẽ The evidence bolstered the case against the defendant. Bằng chứng đã củng cố vụ kiện chống lại bị cáo.
Sustain Duy trì, giữ vững They sustained the project with continuous funding. Họ duy trì dự án với nguồn tài trợ liên tục.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Undermine Làm suy yếu, làm hỏng The scandal undermined his authority. Scandal đã làm suy yếu quyền lực của ông ấy.
Weaken Làm yếu đi The storm weakened the building’s foundation. Cơn bão đã làm yếu đi nền móng của tòa nhà.
Collapse Sụp đổ Without support, the bridge would collapse. Không có sự hỗ trợ, cây cầu sẽ sụp đổ.

1 684 20/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: