Rat on là gì? Tất tần tật về Rat on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rat on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 736 21/04/2025


Rat on

I. Định nghĩa Rat on

Rat on: Trình báo với cơ quan chức năng về hành vi sai trái của ai đó / Không giữ lời hứa

Rat on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rat (động từ): phản bội, tố cáo

  • On (giới từ): hướng đến ai đó

→ Rat on là một phrasal verb không trang trọng, nghĩa là:

Phản bội hoặc tiết lộ bí mật của ai đó cho người có thẩm quyền (như cảnh sát), đặc biệt là khi hai người cùng phạm lỗi nhưng chỉ một người "bán đứng" người còn lại.

Ví dụ:

She RATTED ON her neighbours to the police because they were smuggling alcohol from France. Cô ấy trình báo hàng xóm của cô ấy với cảnh sát vì họ buôn lậu rượu từ Pháp.

He always RATS ON his promises. Anh ta luôn luôn không giữ lời hứa.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rat on

1. Cấu trúc

Subject + rat on + someone

2. Cách sử dụng

Dùng khi ai đó tiết lộ bí mật, khai báo hoặc phản bội bạn bè/đồng đội để trốn tội hoặc vì lợi ích cá nhân.

Ví dụ:

  • He ratted on his friends to avoid going to jail.
    (Anh ta tố cáo bạn mình để tránh bị vào tù.)

  • I can't believe you ratted on me to the teacher!
    (Tôi không tin là bạn lại mách tôi với giáo viên!)

  • They promised never to rat on each other.
    (Họ hứa sẽ không bao giờ phản bội nhau.)

  • The gang punished him for ratting on them.
    (Băng nhóm trừng phạt anh ta vì đã tố cáo họ.)

  • Don't worry, I won't rat on you.
    (Đừng lo, tôi sẽ không bán đứng bạn đâu.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rat on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & dịch ngắn gọn
snitch (on) mách lẻo, chỉ điểm He snitched on his classmates. (Cậu ấy mách lẻo bạn cùng lớp.)
betray phản bội She betrayed his trust. (Cô ấy phản bội niềm tin của anh ấy.)
inform (on) tố cáo He informed on his boss. (Anh ấy tố cáo sếp của mình.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & dịch ngắn gọn
keep silent giữ im lặng He kept silent during the interrogation. (Anh ấy giữ im lặng trong lúc thẩm vấn.)
protect bảo vệ She protected her friend. (Cô ấy bảo vệ bạn mình.)
stay loyal trung thành He stayed loyal to his team. (Anh ấy trung thành với đội của mình.)

1 736 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: