Shy away from là gì? Tất tần tật về Shy away from

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shy away from từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 609 25/04/2025


Shy away from

I. Định nghĩa Shy away from

Shy away from: Tránh làm gì đó vì thiếu tự tin

Shy away from là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • shy (tính từ): nhút nhát, e ngại

  • away (trạng từ): ra xa, tránh xa

  • from (giới từ): từ, khỏi

→ Shy away from có nghĩa là tránh né, không dám làm gì đó vì cảm thấy lo lắng, sợ hãi, không tự tin hoặc không thoải mái.

Ví dụ:

Many learners SHY AWAY FROM using phrasal verbs. Nhiều người học tránh dùng cụm động từ vì thiếu tự tin.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Shy away from

1. Cấu trúc

  • Shy away from (something): tránh né, không đối mặt với điều gì đó.

  • Shy away from (doing something): tránh làm một hành động nào đó

2. Cách sử dụng

  • Cụm từ này thường dùng trong các tình huống nói về sự e ngại hoặc tránh né một điều gì đó.

  • Đặc biệt, khi có cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc không tự tin khi phải đối mặt với một thử thách hoặc tình huống khó khăn.

Ví dụ:

  • She always shies away from difficult conversations.
    → Cô ấy luôn tránh né những cuộc trò chuyện khó khăn.

  • John shied away from the idea of moving to another city.
    → John tránh ý tưởng chuyển đến một thành phố khác.

  • He shied away from the challenge of leading the team.
    → Anh ấy tránh né thử thách dẫn dắt đội nhóm.

  • I tend to shy away from social gatherings because I feel awkward.
    → Tôi thường tránh các buổi gặp gỡ xã hội vì tôi cảm thấy lúng túng.

  • She shied away from helping him because she wasn’t sure she could do it.
    → Cô ấy tránh giúp anh ấy vì không chắc mình có thể làm được.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shy away from

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
avoid tránh né, không tiếp xúc He tries to avoid confrontations. → Anh ấy cố gắng tránh các cuộc đối đầu.
eschew tránh, không làm gì đó They eschew unhealthy food. → Họ tránh thực phẩm không lành mạnh.
steer clear of tránh xa, không tiếp cận She steered clear of talking about politics. → Cô ấy tránh nói về chính trị.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
embrace đón nhận, chấp nhận She embraced the opportunity to travel abroad. → Cô ấy đón nhận cơ hội đi du lịch nước ngoài.
confront đối mặt, đương đầu You must confront your fears to grow stronger. → Bạn phải đối mặt với nỗi sợ của mình để trở nên mạnh mẽ hơn.
pursue theo đuổi, theo đuổi một mục tiêu He pursued his dream of becoming a doctor. → Anh ấy theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.

1 609 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: