Fritter away là gì? Tất tần tật về fritter away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Fritter away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 567 05/03/2025


Fritter away

I. Định nghĩa Fritter away

fritter away: Lãng phí thời gian, tiền bạc, cơ hội

Fritter away là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Fritter: là động từ, lãng phí, tiêu tốn một cách không hiệu quả.

Away: Giới từ chỉ sự tiêu tốn, mất đi hoặc không còn lại gì.

→ Fritter away có nghĩa là tiêu tốn cái gì đó (thường là thời gian, tiền bạc, hoặc cơ hội) một cách không hiệu quả, không có mục đích rõ ràng, hoặc không thu lại được gì.

Ví dụ:

She frittered her inheritance away. (Cô ấy lãng phí hết tài sản thừa kế của cố ấy.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Fritter away

1. Cấu trúc

*) Fritter away + something: Lãng phí hoặc tiêu tốn cái gì đó, thường là thời gian, tiền bạc, hoặc tài nguyên.

*) Fritter away + on something: Lãng phí vào cái gì đó, thường là một hoạt động hoặc vật không mang lại giá trị.

2. Cách sử dụng

Fritter away được sử dụng để mô tả hành động sử dụng hoặc tiêu tốn cái gì đó mà không thu được kết quả hoặc lợi ích đáng kể.

Ví dụ:

  • He frittered away his savings on useless gadgets.
    (Anh ấy đã lãng phí tiền tiết kiệm vào những món đồ không cần thiết.)

  • She frittered away the whole afternoon watching TV instead of studying.
    (Cô ấy đã lãng phí cả buổi chiều xem TV thay vì học.)

  • The company frittered away its profits on unnecessary expenses.
    (Công ty đã lãng phí lợi nhuận vào những chi phí không cần thiết.)

  • Don’t fritter away your time on trivial things.
    (Đừng lãng phí thời gian vào những điều vô nghĩa.)

  • He regrets having frittered away his youth on foolish activities.
    (Anh ấy hối hận vì đã lãng phí tuổi trẻ vào những hoạt động ngu ngốc.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Fritter away

1. Từ đồng nghĩa

Waste: Lãng phí, tiêu tốn mà không mang lại giá trị.

Squander: Lãng phí, tiêu tốn một cách hoang phí.

Dissipate: Tiêu tan, lãng phí (thường dùng cho năng lượng, tiền bạc).

Blow: Tiêu tốn, làm mất đi (thường dùng cho tiền bạc hoặc cơ hội).

2. Từ trái nghĩa

Save: Tiết kiệm, giữ lại.

Conserve: Bảo tồn, giữ gìn.

Invest: Đầu tư, sử dụng một cách có mục đích.

Utilize: Sử dụng, tận dụng.

1 567 05/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: