Put back là gì? Tất tần tật về Put back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Put back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 584 21/04/2025


Put back

I. Định nghĩa Put back

Put back: Sắp xếp lại mọi thứ

Put back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Put (động từ): Đặt, để.

  • Back (trạng từ): Lại, trở lại, quay lại.

→ Put back là cụm động từ mang nghĩa đặt lại vào vị trí cũ hoặc hoàn trả lại cái gì đó sau khi đã sử dụng hay di chuyển.

Ví dụ:

The AGM has been PUT BACK until July the seventeenth. Hội nghị toàn thể hằng năm đã sắp xếp lùi lại tới ngày 17 tháng 7.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Put back

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

  • Put something back: Đặt lại, trả lại (cái gì về đúng vị trí cũ).

  • Put something back in/to/on: Đặt lại cái gì vào chỗ cũ hoặc vị trí ban đầu.

2. Ví dụ

  • Don’t forget to put the books back on the shelf.
    (Đừng quên đặt lại sách lên kệ nhé.)

  • I need to put my shoes back in the closet.
    (Tôi cần đặt lại giày vào trong tủ quần áo.)

  • She put back the keys where she found them.
    (Cô ấy đã đặt lại chìa khóa vào chỗ cũ.)

  • He accidentally put the document back in the wrong file.
    (Anh ấy vô tình đặt tài liệu vào nhầm thư mục.)

  • Please put the jar back on the counter.
    (Làm ơn đặt lại lọ lên quầy.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Put back

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa (dịch) Ví dụ & dịch ngắn gọn
Return Trả lại, hoàn trả She returned the book to the library. (Cô ấy trả sách lại thư viện.)
Replace Thay thế, thay vào Can you replace the milk in the fridge? (Bạn có thể thay sữa trong tủ lạnh không?)
Reinstall Cài lại, cài đặt lại I had to reinstall the software after the crash. (Tôi phải cài lại phần mềm sau khi bị lỗi.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa (dịch) Ví dụ & dịch ngắn gọn
Take out Lấy ra She took the cookies out of the jar. (Cô ấy lấy bánh quy ra khỏi lọ.)
Remove Loại bỏ, lấy đi He removed the books from the shelf. (Anh ấy lấy sách ra khỏi kệ.)
Withdraw Rút lại, rút ra He withdrew his application for the job. (Anh ấy rút đơn xin việc.)

1 584 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: