Bear down on là gì? Tất tần tật về bear down on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bear down on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 351 10/05/2025


Bear down on

I. Định nghĩa Bear down on

bear down on: Di chuyển, xông về phía

Bear down on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bear → mang nghĩa là chịu đựng, mang, hoặc tấn công

  • Trạng từ/giới từ: down on → có nghĩa là hướng xuống, tập trung vào, hoặc áp lực mạnh mẽ

→ bear down on có nghĩa là tập trung sự chú ý, sức lực, hoặc áp lực vào một người, một tình huống, hoặc một mục tiêu, đôi khi mang hàm nghĩa gây sức ép, tấn công mạnh mẽ.

→ Cụm này thường được dùng trong các tình huống thể hiện áp lực hoặc hành động mạnh mẽ.

Ví dụ:

She spotted him on the other side of the room and bore down on him. (Cô ấy đã nhận ra anh ta ở đầu kia căn phòng và xông về phía anh ta.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bear down on

1. Cấu trúc

S + bear down on + đối tượng (danh từ)

→ Có thể sử dụng ở thì chủ động hoặc bị động tùy theo ngữ cảnh.

2. Cách sử dụng

  • Chỉ sự tập trung sức lực: Dùng khi nói đến việc một người hoặc nhóm người đang tập trung vào một vấn đề hay tình huống cụ thể.

  • Chỉ áp lực, tấn công: Có thể sử dụng khi có sự tấn công, đe dọa, hoặc áp lực mạnh từ ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ:

  • The government is bearing down on tax evaders.
    → Chính phủ đang tập trung vào việc xử lý những người trốn thuế.

  • As the storm bears down on the coast, people are evacuating.
    → Khi cơn bão tiến gần vào bờ, mọi người đang di tản.

  • The coach bore down on the team to improve their performance.
    → Huấn luyện viên đang gây áp lực lên đội bóng để cải thiện thành tích.

  • The media has been bearing down on the company after the scandal.
    → Truyền thông đang tập trung mạnh vào công ty sau vụ bê bối.

  • The deadline is bearing down on us, so we need to work harder.
    → Hạn chót đang đến gần, vì vậy chúng ta cần làm việc chăm chỉ hơn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bear down on

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
pressurize gây áp lực She was pressurized to make a decision quickly. Cô ấy bị gây áp lực để đưa ra quyết định nhanh chóng.
focus on tập trung vào The team is focusing on their next project. Đội đang tập trung vào dự án tiếp theo.
target nhắm vào The company is targeting new markets. Công ty đang nhắm vào các thị trường mới.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
ease off giảm bớt áp lực The pressure from the deadline eased off. Áp lực từ hạn chót đã giảm bớt.
let up giảm bớt The rain let up after an hour. Cơn mưa đã tạnh sau một giờ.
back off lùi lại, giảm mạnh The police ordered the crowd to back off. Cảnh sát yêu cầu đám đông lùi lại.

1 351 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: