Chop up là gì? Tất tần tật về Chop up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Chop up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 331 07/05/2025


Chop up

I. Định nghĩa Chop up

chop up: Chặt nhỏ, băm nhỏ

Chop up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Chop (động từ): chặt, cắt

  • Up (phó từ): chia nhỏ, cắt thành nhiều phần

→ Chop up có nghĩa là cắt hoặc chặt một vật thành nhiều phần nhỏ, thường là thức ăn, vật liệu hoặc bất cứ thứ gì có thể bị chia nhỏ bằng dao, kéo hoặc công cụ sắc bén.

Ví dụ:

I chopped up the vegetables for the soup. (Tôi băm nhỏ rau cho món súp.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Chop up

1. Cấu trúc

Chop up + danh từ (thức ăn, đồ vật, cây cối...)

Thường được sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động chặt, cắt, xé nhỏ một vật gì đó thành nhiều phần.

2. Cách sử dụng

  • Chop up thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như chặt nhỏ thức ăn (ví dụ: rau, thịt) hoặc cắt nhỏ các vật liệu khác.

  • Có thể được sử dụng trong các tình huống mô tả việc chia nhỏ một vật thể hoặc phần tử thành nhiều mảnh nhỏ hơn.

Ví dụ:

  • I need to chop up the vegetables for the salad.
    (Tôi cần chặt nhỏ rau củ để làm salad.)

  • She chopped up the chicken into small pieces.
    (Cô ấy chặt nhỏ con gà thành từng miếng nhỏ.)

  • After chopping up the wood, we will start the fire.
    (Sau khi chặt nhỏ gỗ, chúng tôi sẽ bắt đầu nhóm lửa.)

  • He chopped up the old newspaper to use as kindling.
    (Anh ấy xé nhỏ tờ báo cũ để làm củi nhóm.)

  • The chef is chopping up some garlic for the dish.
    (Đầu bếp đang chặt nhỏ tỏi để nấu món ăn.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Chop up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Cut up Cắt nhỏ, chia thành phần nhỏ
Slice up Cắt thành lát mỏng
Dice Cắt hạt lựu, chặt thành từng miếng nhỏ

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Put together Ghép lại, ráp lại
Assemble Lắp ráp, tập hợp lại
Combine Kết hợp, ghép lại

1 331 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: