Give away là gì? Tất tần tật về give away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Give away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 724 11/03/2025


Give away

I. Định nghĩa Give away

give away: Trao con gái cho cho chú rể trong lễ cưới/ Nói ra một bí mật, thường là vô ý/ Phân phát thứ gì đó miễn phí/ Cho đi mà không mong được báo đáp lại/ Nhường cơ hội cho đối thủ trong trận đấu bằng cách làm sai hoặc phạm lỗi/ Đưa đứa con ngoài ý muốn cho ai đó nuôi/ Phản bội, báo cho cơ quan chức trách/ Cung cấp lợi thế trọng lượng cho một đối thủ quyền anh

Give away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, cấu tạo gồm:

Give: Động từ chính, có nghĩa là "cho", "tặng".

Away: Trạng từ, có nghĩa là "đi" hoặc "ra xa", chỉ sự chuyển động ra khỏi vị trí ban đầu.

=> Give away có hai nghĩa chính:

- Tặng, cho đi: Khi bạn cho ai đó một thứ gì đó mà không mong đợi nhận lại.

- Tiết lộ, để lộ (thông tin, bí mật, ý định): Khi một người vô tình tiết lộ một điều gì đó mà họ không muốn người khác biết.

Ví dụ:

He GAVE his daughter AWAY and told the groom to look after her. (Ông ấy trao con gái cho chú rể là nói với chú rể rằng hãy chăm sóc con ông.)

She didn't GIVE anything AWAY about the party so it came as a complete surprise to me. (Cô ấy chẳng tiết hộ cho tôi một tí gì về buổi tiệc nên nó hoàn toàn bất ngờ đối với tôi.)

In this issue of the magazine, they are GIVING AWAY a free DVD. (Ở số báo này, họ phát đĩa DVD miễn phí.)

He decided to GIVE his new album AWAY in a magazine. (Anh ấy quyết định tặng anbum mới của mình trong tạp trí số này.)

They GAVE AWAY two goals in the first half. (Họ nhường đối thủ 2 bàn ở nửa trận đầu.)

She had to GIVE her baby AWAY as she couldn't afford to bring it up. (Cô ấy phải đưa con cho người khác nuôi vì cô ấy không thể kiếm đủ tiền để nuôi nó.)

The gang GAVE him AWAY to the police. (Băng đảng ấy đã tố cáo anh ấy cho cảnh sát.)

He is GIVING AWAY thirty pounds to the challenger. (Anh ấy cung cấp 30 pao cho người thách đấu.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Give away

1. Cấu trúc

Cấu trúc 1: Give away + (tân ngữ)

Ví dụ: She gave away her old clothes to charity. (Cô ấy đã tặng quần áo cũ của mình cho tổ chức từ thiện.)

Cấu trúc 2: Give away + (một điều gì đó vô tình) khi ám chỉ việc tiết lộ thông tin.

Ví dụ: He gave away the surprise by mentioning it too soon. (Anh ấy đã để lộ bí mật bằng cách nhắc đến nó quá sớm.)

2. Cách sử dụng

Give away có thể dùng trong cả ngữ cảnh tặng quà hoặc tiết lộ thông tin.

Tặng đi: Được sử dụng trong các tình huống khi bạn cho một vật gì đó cho người khác mà không mong đợi sự đền đáp.

Tiết lộ: Thường được dùng khi ai đó vô tình tiết lộ một điều mà họ không muốn người khác biết.

Ví dụ:

- They gave away free samples at the event.

Họ đã tặng mẫu thử miễn phí tại sự kiện.

- She gave away her old books to the library.

Cô ấy đã tặng những cuốn sách cũ của mình cho thư viện.

- Don’t give away the ending of the movie!

Đừng tiết lộ kết thúc của bộ phim!

- He gave away the surprise party by mentioning it accidentally.

Anh ấy đã để lộ bữa tiệc bất ngờ bằng cách nhắc đến nó một cách vô tình.

- The charity is giving away clothes to people in need.

Tổ chức từ thiện đang tặng quần áo cho những người nghèo.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Give away

1. Từ đồng nghĩa

Donate: Tặng, quyên góp (thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc cá nhân tặng đồ cho người khác)

Ví dụ: She donated her old clothes to the homeless shelter. (Cô ấy đã tặng quần áo cũ của mình cho nơi trú ẩn của người vô gia cư.)

Distribute: Phân phát

Ví dụ: They distributed food to the needy. (Họ đã phân phát thức ăn cho những người nghèo.)

Reveal: Tiết lộ, để lộ (trong ngữ cảnh tiết lộ thông tin)

Ví dụ: He accidentally revealed the secret. (Anh ấy vô tình tiết lộ bí mật.)

2. Từ trái nghĩa

Keep: Giữ lại, không cho đi

Ví dụ: She decided to keep the gift for herself. (Cô ấy quyết định giữ món quà cho bản thân.)

Hide: Giấu đi, không tiết lộ

Ví dụ: She hid the surprise from him until the last moment. (Cô ấy đã giấu anh ấy về bất ngờ cho đến giây phút cuối.)

Conceal: Che giấu, ẩn giấu (thường được dùng trong ngữ cảnh thông tin, bí mật)

Ví dụ: He concealed the truth from everyone. (Anh ấy đã che giấu sự thật với mọi người.)

1 724 11/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: