Meet up with là gì? Tất tần tật về Meet up with

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Meet up with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 493 16/04/2025


Meet up with

I. Định nghĩa Meet up with

Meet up with: Gặp ai đó sau khi sắp xếp thời gian gặp họ

Meet up with là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Meet (động từ): gặp

  • Up (trạng từ): thể hiện sự hoàn thành/đồng hành

  • With (giới từ): chỉ đối tượng mà hành động hướng đến

→ Meet up with someone: gặp ai đó (thường là người quen, đã hẹn trước), để trò chuyện, làm việc chung, đi chơi, v.v.

Ví dụ:

I MET UP WITH her a couple of days ago. Tôi đã gặp cô ấy hai ngày trước.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Meet up with

1. Cấu trúc

  • S + meet up with + someone

  • (Tùy ngữ cảnh, có thể thêm thông tin thời gian/địa điểm: at/in/on + place/time)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn nói, thân mật, đời sống hàng ngày

  • Dùng khi bạn muốn gặp gỡ ai đó có chủ đích, không phải tình cờ

Ví dụ:

  • I’m going to meet up with Tom after lunch.
    → Tôi sẽ gặp Tom sau bữa trưa.

  • She met up with her old classmates last weekend.
    → Cô ấy đã gặp lại các bạn học cũ cuối tuần trước.

  • We’re meeting up with some friends at the cafe.
    → Chúng tôi đang gặp mấy người bạn ở quán cà phê.

  • He flew to New York to meet up with his brother.
    → Anh ấy bay đến New York để gặp anh trai mình.

  • Let’s meet up with Jane before the movie starts.
    → Gặp Jane trước khi phim bắt đầu nhé.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Meet up with

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Get together with tụ họp với ai đó I got together with my cousins for dinner. Tôi đã tụ họp với anh em họ ăn tối.
Hang out with đi chơi với They like to hang out with each other on weekends. Họ thích đi chơi cùng nhau cuối tuần.
Catch up with gặp để trò chuyện, cập nhật I need to catch up with Mike soon. Tôi cần gặp Mike để cập nhật tình hình.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Miss an appointment lỡ cuộc hẹn I missed my meeting with Lisa. Tôi đã lỡ buổi hẹn với Lisa.
Stay apart from ở xa nhau, không gặp gỡ They stayed apart for months due to travel restrictions. Họ xa nhau mấy tháng do hạn chế đi lại.
Avoid meeting tránh gặp He avoided meeting up with his ex. Anh ta tránh gặp lại người yêu cũ.

1 493 16/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: