Step up là gì? Tất tần tật về Step up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Step up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 867 28/04/2025


Step up

I. Định nghĩa Step up

Step up: Tăng lên

Step up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Step (động từ): bước

  • Up (phó từ): lên, tiến lên

→Step up có 3 nghĩa chính:

  • Tiến lên phía trước (nghĩa đen).

  • Tăng cường, nâng cao điều gì đó (ví dụ: hoạt động, sản lượng, hiệu suất…).

  • Đảm nhận trách nhiệm, xung phong làm điều gì (nghĩa bóng – rất phổ biến).

Ví dụ:

The police have STEPPED UP the pressure on beggars working the Underground. Cảnh sát vừa tăng áp lực lên những người ăn xin làm việc trong thế giới ngầm.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Step up

1. Cấu trúc

  • Step up (to something) = tiến lên để nhận trách nhiệm hoặc vai trò

  • Step up + danh từ = tăng cường, đẩy mạnh cái gì đó

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói về hành động chủ động, thể hiện trách nhiệm, sự dũng cảm, hoặc hiệu quả.

  • Rất thường thấy trong môi trường công việc, lãnh đạo, nhóm hoặc các tình huống cần người đứng ra đảm nhận vai trò.

Ví dụ:

  • When the team leader quit, she stepped up to take charge.
    → Khi trưởng nhóm nghỉ, cô ấy đã bước lên đảm nhận vị trí đó.

  • It’s time for you to step up and show what you’re capable of.
    → Đã đến lúc bạn đứng lên và thể hiện năng lực của mình.

  • The company needs to step up production to meet demand.
    → Công ty cần tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu.

  • He stepped up and defended his friend when no one else would.
    → Anh ấy đã đứng lên bảo vệ bạn mình khi không ai khác làm.

  • Volunteers stepped up to help after the disaster.
    → Các tình nguyện viên đã xung phong giúp đỡ sau thảm họa.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Step up

1. Từ đồng nghĩa

  • Take over / Take charge – tiếp quản, đảm nhận

  • Increase / Boost / Enhance – tăng cường

  • Rise to the occasion – thể hiện đúng lúc, không ngại khó

2. Từ trái nghĩa

  • Step back – lùi lại, rút lui

  • Avoid responsibility – né tránh trách nhiệm

  • Hold back – không tiến lên, do dự

1 867 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: