Veg out là gì? Tất tần tật về Veg out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Veg out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 28 31/03/2025


Veg out

I. Định nghĩa Veg out

Veg out: Thư giãn, không làm gì

Veg out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Veg (động từ, viết tắt của "vegetate"): có nghĩa là sống một cách tẻ nhạt, không làm gì hoặc không hoạt động trí óc, giống như một loại rau (vegetable), không có sự sống động.

  • Out (trạng từ): trong trường hợp này, chỉ việc dành thời gian thư giãn mà không làm gì năng động hoặc không có mục đích.

Veg out có nghĩa là thư giãn hoặc nghỉ ngơi mà không làm gì cả, thường là xem TV hoặc nằm dài mà không có hoạt động thể chất hoặc trí óc, giống như việc sống một cách thụ động. Đây là một cách nói không chính thức, thường ám chỉ sự lười biếng hoặc không có kế hoạch.

Ví dụ:

I'm going to VEG OUT in front of the TV tonight. Tôi sẽ ngồi thư giãn trước màn hình TV tối nay.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Veg out

1. Cấu trúc

  • Veg out: Thư giãn, nghỉ ngơi mà không làm gì cả.

  • Veg out + (on the couch, in front of the TV, etc.): Thư giãn ở đâu đó mà không làm gì.

2. Cách sử dụng

  • Veg out thường được sử dụng trong ngữ cảnh thư giãn hoặc nghỉ ngơi, thường là khi bạn không muốn làm gì cả và chỉ muốn tận hưởng thời gian không có trách nhiệm hoặc căng thẳng.

  • Thường dùng khi bạn muốn nói về việc lười biếng hoặc chỉ muốn thư giãn, đặc biệt là khi bạn không làm gì năng động.

Ví dụ:

  • After a long week of work, I just want to veg out in front of the TV this weekend.

(Sau một tuần làm việc dài, tôi chỉ muốn thư giãn trước TV vào cuối tuần này.)

  • He spent the whole afternoon vegging out on the couch, watching movies.

(Anh ấy đã dành cả buổi chiều để nằm dài trên ghế sofa, xem phim.)

  • On Sundays, I like to veg out and do absolutely nothing.

(Vào các ngày Chủ nhật, tôi thích thư giãn và không làm gì cả.)

  • She decided to veg out at home rather than go out for a night out with friends.

(Cô ấy quyết định ở nhà thư giãn thay vì ra ngoài chơi với bạn bè.)

  • I plan to veg out for the next couple of days, just relaxing and doing nothing.

(Tôi dự định thư giãn trong vài ngày tới, chỉ nghỉ ngơi và không làm gì.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Veg out

1. Từ đồng nghĩa

  • Chill out: (thư giãn, nghỉ ngơi)

Ví dụ: I’m going to chill out and listen to some music tonight.

(Tối nay tôi sẽ thư giãn và nghe nhạc.)

  • Lounge: (ngồi/ nằm thư giãn)

Ví dụ: We spent the entire afternoon lounging by the pool.

(Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để thư giãn bên hồ bơi.)

  • Relax: (thư giãn, nghỉ ngơi)

Ví dụ: I need to relax after such a stressful week at work.

(Tôi cần thư giãn sau một tuần làm việc căng thẳng.)

2. Từ trái nghĩa

  • Be active: (hoạt động, làm việc)

Ví dụ: She prefers to be active and do something productive rather than veg out all day.

(Cô ấy thích hoạt động và làm việc gì đó có ích hơn là chỉ ngồi không cả ngày.)

  • Exercise: (tập thể dục)

Ví dụ: Instead of vegging out, you should go for a run to stay healthy.

(Thay vì chỉ ngồi không, bạn nên chạy bộ để giữ sức khỏe.)

  • Work: (làm việc)

Ví dụ: I can’t just veg out; I have work to do.

(Tôi không thể chỉ ngồi không; tôi có việc phải làm.)

1 28 31/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: