Fly around là gì? Tất tần tật về fly around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Fly around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 777 04/03/2025


Fly around

I. Định nghĩa Fly around

fly around: Lan truyền (tin đồn)

Fly around là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Fly (động từ): có nghĩa là di chuyển trong không khí hoặc bay.

Around (phó từ): có nghĩa là xung quanh hoặc di chuyển trong một khu vực, không cố định ở một vị trí nhất định.

→ Fly around có nghĩa là bay lượn xung quanh một khu vực hoặc không gian mà không có hướng đi cụ thể. Nó thường mô tả hành động của côn trùng, chim, hoặc vật thể bay trong một khu vực mở, không cố định.

Ngoài ra, fly around cũng có thể được sử dụng để mô tả việc thông tin hoặc tin đồn lan truyền một cách nhanh chóng, không có hướng cụ thể.

Ví dụ:

There are a lot of stories flying around about her past. (Có rất nhiều câu chuyện về quá khứ của cô ấy được lan truyền.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Fly around

1. Cấu trúc

Fly around + (địa điểm hoặc vật thể) (chỉ khu vực hoặc vật thể mà hành động bay lượn diễn ra).

Ví dụ: "The birds are flying around the park." (Những con chim đang bay lượn xung quanh công viên).

2. Cách sử dụng

* Fly around có thể dùng để mô tả việc bay xung quanh một khu vực nào đó.

Ví dụ: "The butterflies are flying around the flowers." (Những con bướm bay xung quanh những bông hoa).

* Nó cũng có thể miêu tả việc tin đồn hoặc thông tin lan truyền không ngừng, đi từ người này sang người khác.

Ví dụ:

"The news about the promotion is flying around the office." (Tin tức về việc thăng chức đang lan truyền khắp văn phòng).

"The bees were flying around the garden collecting nectar." (Những con ong đang bay lượn quanh khu vườn để lấy mật).

"We saw a few helicopters flying around the city this morning." (Chúng tôi thấy vài chiếc trực thăng bay lượn quanh thành phố sáng nay).

"The rumors are flying around the school about the upcoming event." (Những tin đồn đang lan truyền khắp trường về sự kiện sắp tới).

"The children were flying around the playground, chasing each other." (Lũ trẻ đang chạy vòng quanh sân chơi, đuổi bắt nhau).

"I could see papers flying around the office after the announcement was made." (Tôi có thể thấy những tờ giấy bay xung quanh văn phòng sau khi thông báo được đưa ra).

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Fly around

1. Từ đồng nghĩa

Flit around (di chuyển nhanh chóng từ nơi này sang nơi khác)

Hover around (bay lượn xung quanh)

Dart around (di chuyển nhanh chóng trong không gian)

Zoom around (bay xung quanh với tốc độ nhanh)

Float around (trôi lơ lửng, bay nhẹ nhàng xung quanh)

2. Từ trái nghĩa

Stay still (ở yên một chỗ)

Sit still (ngồi yên)

Stand still (đứng yên)

Stay in one place (ở lại một chỗ)

Remain stationary (giữ nguyên vị trí)

1 777 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: