Whip out là gì? Tất tần tật về Whip out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Whip out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 499 04/04/2025


Whip out

I. Định nghĩa Whip out

Whip out: Loại bỏ, bỏ ra nhanh chóng

Whip out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Whip (động từ): Quất, đánh mạnh hoặc làm gì đó một cách nhanh chóng.

  • Out (trạng từ): Chỉ ra ngoài, rút ra khỏi, hoặc làm gì đó từ một nơi được che giấu.

→ Whip out: Lấy ra hoặc rút ra một vật gì đó một cách nhanh chóng và bất ngờ, thường là từ nơi nào đó được giấu kín như túi, ví, hoặc hộp.

Ví dụ:

The police officer WHIPPED OUT her radio and called for back-up. Đồn cảnh sát loại bỏ cái đài phát thanh của cô ấy và yêu cầu một sự sao lưu.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Whip out

1. Cấu trúc

S + whip out + [đối tượng]: Lấy ra, rút ra vật gì đó một cách nhanh chóng từ một nơi nào đó.

2. Cách sử dụng

Whip out được sử dụng khi bạn muốn miêu tả hành động lấy ra một vật gì đó một cách đột ngột hoặc nhanh chóng, có thể là từ túi, ví, hoặc chỗ cất giấu.

Ví dụ:

  • He whipped out his phone to take a picture.
    (Anh ấy rút điện thoại ra nhanh chóng để chụp ảnh.)

  • She whipped out a pen and started writing immediately.
    (Cô ấy rút bút ra và bắt đầu viết ngay lập tức.)

  • The magician whipped out a rabbit from his hat.
    (Nhà ảo thuật rút một con thỏ ra từ chiếc mũ của mình.)

  • He whipped out his wallet and paid for the meal.
    (Anh ấy rút ví ra và thanh toán cho bữa ăn.)

  • When I asked for a piece of paper, she whipped out a notebook from her bag.
    (Khi tôi yêu cầu một tờ giấy, cô ấy rút một cuốn sổ từ trong túi ra.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Whip out

1. Từ đồng nghĩa

  • Pull out: Lấy ra, rút ra.

Example: He pulled out his keys from his pocket. (Anh ấy rút chìa khóa ra khỏi túi.)

  • Take out: Lấy ra khỏi một nơi nào đó.

Example: She took out her phone to check the time. (Cô ấy lấy điện thoại ra để kiểm tra giờ.)

2. Từ trái nghĩa

  • Put away: Đặt lại vào chỗ cũ, cất đi.

Example: After finishing the book, she put it away on the shelf. (Sau khi đọc xong cuốn sách, cô ấy cất nó vào giá sách.)

  • Hide: Giấu đi, che giấu.

Example: He hid the letter in a drawer. (Anh ấy giấu lá thư trong ngăn kéo.)

1 499 04/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: