Ask in là gì? Tất tần tật về ask in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ask in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 390 13/05/2025


Ask in

I. Định nghĩa Ask in

ask in: mời ai vào trong nhà bạn

Ask in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính ask mời, đề nghị
Phó từ in vào trong, vào nhà

→Ask in:

  • Mời ai đó vào nhà hoặc vào phòng.

  • Thường dùng trong tình huống lịch sự hoặc xã giao.

Ví dụ:

John's at the door. Ask him in. (John đang ở ngoài cửa đó. Mời anh ta vào trong nhà.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Ask in

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Ask someone in Mời ai đó vào trong (nhà/phòng) She asked me in for coffee. (Cô ấy mời tôi vào nhà uống cà phê.)

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong văn nói hoặc giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong bối cảnh tiếp khách hoặc mời ai đó vào nhà.

  • Mang sắc thái lịch sự, thân thiện, đôi khi có thể dùng cả trong văn viết.

Ví dụ:

  • He asked me in when it started raining.
    → Anh ấy mời tôi vào nhà khi trời bắt đầu mưa.

  • She opened the door and asked him in politely.
    → Cô ấy mở cửa và lịch sự mời anh ta vào.

  • They didn’t ask me in, so I stayed outside.
    → Họ không mời tôi vào nên tôi đứng bên ngoài.

  • We asked our neighbors in for a drink.
    → Chúng tôi mời hàng xóm vào nhà uống nước.

  • Don’t just stand there — ask them in!
    → Đừng chỉ đứng đó — mời họ vào đi!

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ask in

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Invite in (mời vào) She invited me in for tea. Cô ấy mời tôi vào uống trà.
Welcome (chào đón, mời vào) He welcomed us into his home. Anh ấy chào đón chúng tôi vào nhà.
Let in (cho vào) They let the guests in quickly. Họ nhanh chóng cho khách vào.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Turn away (từ chối, đuổi đi) They turned me away at the door. Họ từ chối tôi ngay tại cửa.
Keep out (không cho vào) Please keep strangers out. Xin đừng để người lạ vào.
Shut out (ngăn không cho vào) She shut him out of her life. Cô ấy không cho anh ta bước vào cuộc đời mình.

1 390 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: