Colour (color) up là gì? Tất tần tật về colour (color) up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Colour (color) up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 457 07/05/2025


Colour (color) up

I. Định nghĩa Colour (color) up

colour (color) up: Thẹn đỏ mặt

Colour (color) up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Colour (hoặc Color) (danh từ): màu sắc

  • Up (phó từ): lên, làm cho một thứ gì đó đầy đủ, mạnh mẽ hơn

→Colour up có thể có các nghĩa sau:

  • Tô màu, vẽ màu lên – hành động thêm màu vào một bức tranh, vật thể hoặc bất kỳ cái gì cần màu sắc.

  • Trở nên đỏ mặt – thường là khi ai đó ngượng ngùng hoặc xấu hổ, mặt họ có thể chuyển sang màu đỏ.

  • Làm cho một sự việc trở nên sinh động hoặc hấp dẫn hơn – khi ai đó làm cho tình huống hoặc câu chuyện trở nên thú vị, hấp dẫn hơn.

Ví dụ:

He coloured (colored) up when he was caught stealing from the till. (Anh ta đã thẹn đỏ mặt khi anh ta bị bắt lúc đang trộm tiền trong ngăn kéo.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Colour (color) up

1. Cấu trúc

  • Colour up + something: tô màu lên cái gì đó, ví dụ như vẽ màu lên một bức tranh hoặc vật dụng.

  • Colour up + someone’s face: làm cho ai đó trở nên đỏ mặt vì xấu hổ.

  • Colour up + an event or story: làm cho một sự kiện hoặc câu chuyện trở nên sinh động, thú vị hơn.

2. Cách sử dụng

  • Colour up thường được sử dụng trong ngữ cảnh thêm màu sắc vào vật thể, làm cho ai đó trở nên đỏ mặt vì xấu hổ, hoặc làm cho sự việc trở nên sinh động hơn.

  • Nó có thể được sử dụng để chỉ sự thêm phần sinh động, hoặc làm cho cái gì đó trở nên hấp dẫn và đầy màu sắc hơn.

Ví dụ:

  • She decided to colour up the wall with bright yellow paint.
    (Cô ấy quyết định tô màu cho bức tường bằng sơn màu vàng sáng.)

  • His face coloured up when he realized he had made a mistake.
    (Mặt anh ấy đỏ lên khi nhận ra mình đã phạm phải một sai lầm.)

  • The artist coloured up the sketch with vibrant reds and blues.
    (Nghệ sĩ đã tô màu cho bản phác thảo bằng những gam màu đỏ và xanh mạnh mẽ.)

  • To make the meeting more interesting, the speaker decided to colour up his presentation with some funny anecdotes.
    (Để làm cho cuộc họp thú vị hơn, người thuyết trình quyết định làm câu chuyện của mình sinh động hơn bằng một vài giai thoại hài hước.)

  • She coloured up when she was complimented on her appearance.
    (Cô ấy đỏ mặt khi được khen về ngoại hình.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Colour (color) up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Brighten up Làm sáng lên, làm tươi mới
Embellish Trang trí, tô điểm
Add colour to Thêm màu sắc, làm sinh động
Flush Đỏ mặt, khiến ai đó ngượng ngùng
Liven up Làm cho thú vị, sinh động hơn

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Dull Làm mờ nhạt, không có màu sắc
Fade Phai, mờ đi
Pale Nhợt nhạt, làm cho thiếu sức sống
Depress Làm cho giảm sút, làm u ám

1 457 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: