Colour (color) up là gì? Tất tần tật về colour (color) up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Colour (color) up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Colour (color) up
I. Định nghĩa Colour (color) up
colour (color) up: Thẹn đỏ mặt
Colour (color) up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Colour (hoặc Color) (danh từ): màu sắc
-
Up (phó từ): lên, làm cho một thứ gì đó đầy đủ, mạnh mẽ hơn
Colour up có thể có các nghĩa sau:
-
Tô màu, vẽ màu lên – hành động thêm màu vào một bức tranh, vật thể hoặc bất kỳ cái gì cần màu sắc.
-
Trở nên đỏ mặt – thường là khi ai đó ngượng ngùng hoặc xấu hổ, mặt họ có thể chuyển sang màu đỏ.
-
Làm cho một sự việc trở nên sinh động hoặc hấp dẫn hơn – khi ai đó làm cho tình huống hoặc câu chuyện trở nên thú vị, hấp dẫn hơn.
Ví dụ:
He coloured (colored) up when he was caught stealing from the till. (Anh ta đã thẹn đỏ mặt khi anh ta bị bắt lúc đang trộm tiền trong ngăn kéo.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Colour (color) up
1. Cấu trúc
-
Colour up + something: tô màu lên cái gì đó, ví dụ như vẽ màu lên một bức tranh hoặc vật dụng.
-
Colour up + someone’s face: làm cho ai đó trở nên đỏ mặt vì xấu hổ.
-
Colour up + an event or story: làm cho một sự kiện hoặc câu chuyện trở nên sinh động, thú vị hơn.
2. Cách sử dụng
-
Colour up thường được sử dụng trong ngữ cảnh thêm màu sắc vào vật thể, làm cho ai đó trở nên đỏ mặt vì xấu hổ, hoặc làm cho sự việc trở nên sinh động hơn.
-
Nó có thể được sử dụng để chỉ sự thêm phần sinh động, hoặc làm cho cái gì đó trở nên hấp dẫn và đầy màu sắc hơn.
Ví dụ:
-
She decided to colour up the wall with bright yellow paint.
(Cô ấy quyết định tô màu cho bức tường bằng sơn màu vàng sáng.) -
His face coloured up when he realized he had made a mistake.
(Mặt anh ấy đỏ lên khi nhận ra mình đã phạm phải một sai lầm.) -
The artist coloured up the sketch with vibrant reds and blues.
(Nghệ sĩ đã tô màu cho bản phác thảo bằng những gam màu đỏ và xanh mạnh mẽ.) -
To make the meeting more interesting, the speaker decided to colour up his presentation with some funny anecdotes.
(Để làm cho cuộc họp thú vị hơn, người thuyết trình quyết định làm câu chuyện của mình sinh động hơn bằng một vài giai thoại hài hước.) -
She coloured up when she was complimented on her appearance.
(Cô ấy đỏ mặt khi được khen về ngoại hình.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Colour (color) up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
|---|---|
| Brighten up | Làm sáng lên, làm tươi mới |
| Embellish | Trang trí, tô điểm |
| Add colour to | Thêm màu sắc, làm sinh động |
| Flush | Đỏ mặt, khiến ai đó ngượng ngùng |
| Liven up | Làm cho thú vị, sinh động hơn |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Nghĩa |
|---|---|
| Dull | Làm mờ nhạt, không có màu sắc |
| Fade | Phai, mờ đi |
| Pale | Nhợt nhạt, làm cho thiếu sức sống |
| Depress | Làm cho giảm sút, làm u ám |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
