Clear up là gì? Tất tần tật về clear up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Clear up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 437 07/05/2025


Clear up

I. Định nghĩa Clear up

clear up: Tiêu tan (một căn bệnh)/ Dọn dẹp/ Giải thích/ (Thời tiết) cải thiện

Clear up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Clear (động từ): làm sạch, dọn dẹp

  • Up (phó từ): hoàn toàn, triệt để

→ Clear up có 3 nghĩa chính:

  • Dọn dẹp, làm sạch hoàn toàn (vật thể, không gian, khu vực)

  • Giải quyết vấn đề, tình huống (xử lý vấn đề chưa rõ ràng)

  • Cải thiện, trở nên rõ ràng hoặc sáng sủa hơn (thời tiết, sức khỏe, v.v.)

Ví dụ:

I took the antihistamines and the rash cleared up right away. (Tôi đã uống thuốc kháng sinh và chứng phát ban đã tiêu tan ngay lập tức.)

Could you clear these points up before we go any further? (Bạn có thể giải thích các vấn đề này trước khi chúng ta thảo luận sâu hơn không?)

The skies cleared up and the sun came out. (Thời tiết đã cải thiện và mặt trời đã xuất hiện.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Clear up

1. Cấu trúc

  • Clear up + danh từ (vấn đề, không gian, khu vực cần dọn dẹp)

  • Clear up + tình huống / vấn đề (giải quyết hoặc làm rõ)

  • Clear up + sự vật (thời tiết, bệnh tật, hiểu biết)

2. Cách sử dụng

  • Dọn dẹp không gian hoặc vật thể: Dùng trong việc làm sạch khu vực, đồ vật.

  • Giải quyết vấn đề: Dùng khi nói về việc làm sáng tỏ, giải quyết sự mơ hồ hoặc rắc rối.

  • Cải thiện: Dùng để nói về tình trạng thời tiết, sức khỏe, hoặc sự rõ ràng của một sự việc.

Ví dụ:

  • I need to clear up the mess on the table before the guests arrive.
    (Tôi cần dọn sạch mớ hỗn độn trên bàn trước khi khách đến.)

  • He asked me to clear up my room.
    (Anh ấy yêu cầu tôi dọn dẹp phòng mình.)

  • The janitor will clear up the trash after the party.
    (Nhân viên vệ sinh sẽ dọn sạch rác sau bữa tiệc.)

  • The lawyer will help clear up the misunderstanding between the two companies.
    (Luật sư sẽ giúp làm rõ sự hiểu lầm giữa hai công ty.)

  • I need to clear up a few points before the meeting starts.
    (Tôi cần làm rõ một số điểm trước khi cuộc họp bắt đầu.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Clear up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Tidy up Dọn dẹp gọn gàng
Sort out Sắp xếp lại, giải quyết
Resolve Giải quyết vấn đề
Clarify Làm rõ, giải thích
Clean up Dọn sạch

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Mess up Làm bừa bộn, làm rối
Complicate Làm phức tạp
Confuse Làm mơ hồ, gây nhầm lẫn
Cloud Làm mờ, làm khó hiểu

1 437 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: