Take off là gì? Tất tần tật về Take off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Take off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 756 10/04/2025


Take off

I. Định nghĩa Take off

Take off: Đạt được tiến bộ lớn / Giảm giá một mặt hàng / Máy bay cất cánh / Cởi ra

Take off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa
Động từ chính take lấy, mang, cởi, đem đi
Giới từ/phó từ off ra khỏi, bay lên, tách khỏi

→ ĐỊNH NGHĨA – CÁC NGHĨA PHỔ BIẾN CỦA TAKE OFF

Nghĩa Giải thích Ví dụ
1. (máy bay) cất cánh Bắt đầu bay lên không trung The plane took off at 3 p.m.
2. Cởi (quần áo, phụ kiện...) Gỡ ra, bỏ ra khỏi cơ thể He took off his shoes.
3. Thành công nhanh chóng Phát triển, nổi bật rất nhanh Her business really took off last year.
4. Rời đi nhanh chóng Bỏ đi, biến mất He took off without saying goodbye.
5. Nghỉ (nghỉ phép, nghỉ học...) Tạm thời dừng làm việc I’m taking a day off tomorrow.

Ví dụ:

The software house really TOOK OFF when they produced the latest version of their DTP package. Phần mềm trong nhà đã thực sự được cải tiến khi họ sản xuất ra phiên bản mới nhất gói DTP của họ.

They've TAKEN ten percent OFF designer frames for glasses. Họ vừa giảm mười phần trăm cho việc thiết kế gọng kính.

The flight for London TOOK OFF on time. Chuyến bay đến London đã cất cánh đúng giờ.

It was hot, so I TOOK my jacket OFF. Trời nóng quá nên tôi đã cởi áo khoác ra.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Take off

1. Cấu trúc

  • Take off (nội động từ)
    → Máy bay, sự phát triển: The plane took off.

  • Take + something + off (ngoại động từ)
    → Cởi đồ: He took his jacket off.
    (Với đại từ: take it off, không dùng take off it)

2. Cách sử dụng

2.1. Khi "take off" nghĩa là máy bay cất cánh:

Cách dùng: Dùng khi nói về máy bay hoặc chuyến bay bắt đầu bay lên từ mặt đất.

  • Cấu trúc:
    → The plane took off...
    → It took off at...

Ví dụ:

The plane took off at 6 AM.
→ Chiếc máy bay cất cánh lúc 6 giờ sáng.

We waited for the plane to take off.
→ Chúng tôi đợi chiếc máy bay cất cánh.

2.2. Khi "take off" nghĩa là cởi đồ, bỏ cái gì ra:

Cách dùng: Dùng để cởi quần áo, đồ vật, hoặc gỡ ra khỏi cơ thể.

  • Cấu trúc:
    → Take + something + off
    → Take off + something

Ví dụ:

Please take off your shoes before entering.
→ Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà.

He took off his jacket and sat down.
→ Anh ấy cởi áo khoác ra và ngồi xuống.

2.3. Khi "take off" nghĩa là sự phát triển, thành công nhanh chóng:

Cách dùng: Dùng khi nói về việc một sự nghiệp, doanh nghiệp hoặc sản phẩm thành công và phát triển rất nhanh.

  • Cấu trúc:
    → Take off (không có tân ngữ)
    → Take off + in + something (sự phát triển trong lĩnh vực nào đó)

Ví dụ:

Her business really took off last year.
→ Công việc kinh doanh của cô ấy thật sự phát triển mạnh mẽ vào năm ngoái.

The new product took off in the market.
→ Sản phẩm mới đã thành công mạnh mẽ trên thị trường.

2.4. Khi "take off" nghĩa là rời đi nhanh chóng:

Cách dùng: Dùng khi rời đi hoặc bỏ đi một cách nhanh chóng.

  • Cấu trúc:
    → Take off (không cần tân ngữ)
    → Take off + quickly hoặc take off + in a hurry

Ví dụ:

He saw the police and took off running.
→ Anh ta thấy cảnh sát và bỏ chạy.

She took off without saying goodbye.
→ Cô ấy rời đi mà không nói lời chào tạm biệt.

2.5. Khi "take off" nghĩa là nghỉ làm việc, nghỉ phép:

Cách dùng: Dùng khi bạn nghỉ làm, nghỉ học, hay tạm dừng công việc một thời gian.

  • Cấu trúc:
    → Take + a day/week + off
    → Take time off (nghỉ ngơi)

Ví dụ:

I’m taking the weekend off to relax.
→ Tôi sẽ nghỉ cuối tuần để thư giãn.

She decided to take a day off from work.
→ Cô ấy quyết định nghỉ một ngày khỏi công việc.

3. Ví dụ về Take off:

  • The plane took off smoothly despite the rain.
    → Chiếc máy bay cất cánh suôn sẻ dù trời mưa.

  • She took off her coat and sat down.
    → Cô ấy cởi áo khoác rồi ngồi xuống.

  • His career really took off after that movie.
    → Sự nghiệp của anh ấy thật sự bùng nổ sau bộ phim đó.

  • He saw the police and took off running.
    → Anh ta thấy cảnh sát và bỏ chạy.

  • I’m taking tomorrow off to rest.
    → Tôi sẽ nghỉ ngày mai để nghỉ ngơi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Take off

1. Từ đồng nghĩa

Nghĩa Từ đồng nghĩa Ví dụ + Dịch
Máy bay cất cánh depart, lift off The flight lifted off at noon. (Chuyến bay cất cánh vào trưa.)
Cởi đồ remove Please remove your hat. (Vui lòng bỏ mũ ra.)
Thành công succeed, boom Her app boomed in 2024. (Ứng dụng của cô ấy bùng nổ năm 2024.)
Rời đi nhanh run away, dash off He dashed off after the meeting. (Anh ta rời đi ngay sau cuộc họp.)

2. Từ trái nghĩa

Nghĩa Từ trái nghĩa Ví dụ + Dịch
Máy bay cất cánh land (hạ cánh) The plane landed safely. (Máy bay đã hạ cánh an toàn.)
Cởi đồ put on (mặc vào) She put on her coat. (Cô ấy mặc áo khoác vào.)
Thành công nhanh fail, flop The campaign flopped badly. (Chiến dịch thất bại thảm hại.)
Rời đi stay, remain He decided to stay. (Anh ấy quyết định ở lại.)

1 756 10/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: