Muscle in on là gì? Tất tần tật về Muscle in on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Muscle in on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 572 17/04/2025


Muscle in on

I. Định nghĩa Muscle in on

Muscle in on: Tham gia vào cái gì đó dù bị phản đối

Muscle in on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Muscle – cơ bắp (trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa "dùng sức mạnh" hoặc "ép buộc vào")

  • Giới từ: In – vào trong, thể hiện sự xâm nhập vào một tình huống

  • Giới từ: On – thể hiện sự can thiệp vào hoặc chiếm lấy một tình huống, hoạt động, hay cuộc trò chuyện cụ thể

→ Muscle in on có nghĩa là can thiệp vào hoặc xâm nhập vào một tình huống, sự kiện, cuộc trò chuyện hoặc hoạt động nào đó mà không được mời, với mục đích chiếm quyền kiểm soát hoặc chi phối.

Ví dụ:

She MUSCLED IN ON the deal even though we wanted to do it without her. Cô ấy vẫn cứ tham gia vào thỏa thuận này mặc dù chúng tôi muốn làm nó mà không có cô ấy.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Muscle in on

1. Cấu trúc

  • S + muscle in on + something (xâm nhập vào, chen vào cái gì)

  • S + muscle in on + an activity/situation (xâm nhập vào một hoạt động/tình huống nào đó)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Cách dùng
Xâm nhập vào một cuộc trò chuyện Khi ai đó chen vào một cuộc trò chuyện mà không được mời.
Can thiệp vào công việc của người khác Khi ai đó cố gắng can thiệp hoặc tham gia vào công việc của người khác mà không có sự cho phép.
Giành quyền kiểm soát Khi ai đó cố gắng giành quyền kiểm soát hoặc chiếm lĩnh một tình huống, sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

Ví dụ:

  • He muscled in on our discussion and started giving his opinions without being asked.
    (Anh ta chen vào cuộc thảo luận của chúng tôi và bắt đầu đưa ra ý kiến mà không ai yêu cầu.)

  • The big company muscled in on the market and pushed out the smaller businesses.
    (Công ty lớn đã xâm nhập vào thị trường và đẩy các doanh nghiệp nhỏ ra ngoài.)

  • I didn’t invite her, but she muscled in on our weekend plans anyway.
    (Tôi không mời cô ấy, nhưng cô ấy vẫn chen vào kế hoạch cuối tuần của chúng tôi.)

  • They muscled in on the deal and took all the credit for the project’s success.
    (Họ xâm nhập vào thỏa thuận và chiếm hết công lao cho sự thành công của dự án.)

  • You can’t just muscle in on this project without permission from the team leader.
    (Bạn không thể cứ thế xâm nhập vào dự án này mà không có sự cho phép từ trưởng nhóm.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Muscle in on

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Intrude on (xâm nhập vào) She intruded on their private conversation. (Cô ấy đã xâm nhập vào cuộc trò chuyện riêng tư của họ.)
Butt in on (chen vào) Stop butting in on my personal matters! (Đừng có chen vào chuyện riêng của tôi!)
Interfere with (can thiệp vào) He interfered with our work by changing the plan without consulting us. (Anh ấy đã can thiệp vào công việc của chúng tôi bằng cách thay đổi kế hoạch mà không tham khảo ý kiến chúng tôi.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Stay out of (tránh xa, không tham gia vào) Please stay out of the argument, it's none of your business. (Làm ơn đừng tham gia vào cuộc tranh cãi này, đó không phải chuyện của bạn.)
Respect privacy (tôn trọng sự riêng tư) She always respects other people's privacy and doesn’t muscle in on their affairs. (Cô ấy luôn tôn trọng sự riêng tư của người khác và không xâm nhập vào công việc của họ.)
Mind your own business (chú ý việc của mình) Mind your own business and stop muscling in on our plans. (Chú ý việc của mình và đừng có chen vào kế hoạch của chúng tôi.)

1 572 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: