Eat away là gì? Tất tần tật về eat away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Eat away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 575 03/05/2025


Eat away

I. Định nghĩa Eat away

eat away: Phá hủy chậm

Eat away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: eat (ăn, tiêu thụ)

  • Tiểu từ (particle): away (thể hiện sự biến mất dần, bị xói mòn)

→Eat away là cụm động từ (phrasal verb), mang nghĩa:

  • Ăn mòn, xói mòn (về vật lý – như kim loại bị rỉ sét hoặc đá bị nước mài mòn).

  • Tiêu hao dần, bào mòn tinh thần/cảm xúc/thời gian/tài nguyên (nghĩa bóng).

Ví dụ:

The disease EATS the liver AWAY. (Căn bệnh ung thư ...)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Eat away

1. Cấu trúc

Eat away (at something) → Thường dùng với giới từ "at" theo sau

2. Cách sử dụng

Dùng để diễn tả:

  • Hiện tượng vật chất bị phá hủy dần theo thời gian (do hóa chất, thời tiết…).

  • Cảm xúc hoặc vấn đề tinh thần làm hao mòn con người theo thời gian.

  • Hao tổn tài chính, sức lực, thời gian.

Ví dụ:

  • The acid ate away at the metal.
    → Axit đã ăn mòn kim loại.

  • Waves slowly eat away at the shoreline.
    → Những con sóng dần dần ăn mòn bờ biển.

  • The guilt kept eating away at him.
    → Cảm giác tội lỗi cứ dày vò anh ta mãi.

  • Inflation is eating away at our savings.
    → Lạm phát đang làm hao hụt tiền tiết kiệm của chúng tôi.

  • Stress can eat away at your health over time.
    → Căng thẳng có thể bào mòn sức khỏe của bạn theo thời gian.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Eat away

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Erode Xói mòn, ăn mòn
Corrode Ăn mòn (hóa học)
Wear down Mài mòn, hao mòn
Dissolve Hòa tan, phân hủy
Undermine Làm suy yếu dần

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Build up Xây dựng, tích lũy
Strengthen Làm mạnh lên
Fortify Củng cố, gia cố
Preserve Bảo quản, giữ gìn
Protect Bảo vệ

1 575 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: