Call around là gì? Tất tần tật về call around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Call around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 744 05/05/2025


Call around

I. Định nghĩa Call around

call around: Ghé thăm ai đó

Call around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Call (động từ): gọi (điện thoại), liên lạc.

  • Around (trạng từ/giới từ): xung quanh, khắp nơi.

→ Call around = gọi điện cho nhiều người hoặc nhiều nơi khác nhau, thường là để tìm kiếm thông tin, hỏi thăm, hoặc nhờ giúp đỡ.

Ví dụ:

I called around but she wasn't in. (Tôi đã đến ghé thăm nhưng cô ấy không có ở nhà.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Call around

1. Cấu trúc

Call around + (for/to + mục đích hoặc người)

2. Cách sử dụng

  • I called around to find a good price on a used car.
    (Tôi đã gọi điện cho nhiều nơi để tìm giá tốt cho một chiếc xe cũ.)

  • She called around to see if anyone had seen her lost dog.
    (Cô ấy đã gọi cho nhiều người để xem có ai thấy con chó bị lạc của cô không.)

  • They called around looking for a last-minute hotel reservation.
    (Họ gọi khắp nơi để tìm phòng khách sạn vào phút chót.)

  • He’s been calling around trying to get someone to help move his furniture.
    (Anh ấy đã gọi cho nhiều người để nhờ giúp chuyển đồ đạc.)

  • We called around, but no one had tickets left for the concert.
    (Chúng tôi đã gọi nhiều nơi, nhưng không nơi nào còn vé xem buổi hòa nhạc.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Call around

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Phone around Gọi điện nhiều nơi She phoned around to find a vet. Cô ấy đã gọi nhiều nơi để tìm bác sĩ thú y.
Call up (many people) Gọi điện cho nhiều người He called up all his friends for help. Anh ấy gọi điện cho tất cả bạn bè để nhờ giúp.
Reach out to Liên lạc để tìm sự giúp đỡ/thông tin I reached out to some contacts for advice. Tôi đã liên lạc với vài người quen để xin lời khuyên.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Ignore the issue Bỏ qua, không tìm hiểu He ignored the problem instead of calling around. Anh ấy bỏ qua vấn đề thay vì gọi hỏi khắp nơi.
Stay passive Không hành động She stayed passive and didn’t look for a solution. Cô ấy thụ động và không tìm giải pháp.

1 744 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: